単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 948,197 1,247,789 1,260,686 1,476,281 1,481,235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,271 55,562 87,837 314,199 202,784
1. Tiền 32,271 50,562 42,837 56,699 54,784
2. Các khoản tương đương tiền 37,000 5,000 45,000 257,500 148,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 139,201 221,391 221,195 124,421 409,201
1. Đầu tư ngắn hạn 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 478,909 509,593 452,186 520,223 481,941
1. Phải thu khách hàng 496,564 548,950 499,326 504,877 495,474
2. Trả trước cho người bán 41,540 27,046 15,550 76,499 40,788
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,040 4,983 6,689 6,919 8,933
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -63,236 -71,386 -69,379 -68,072 -63,254
IV. Tổng hàng tồn kho 254,084 450,345 487,853 505,381 366,110
1. Hàng tồn kho 254,084 450,345 498,363 532,337 397,620
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -10,510 -26,956 -31,510
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,731 10,897 11,616 12,057 21,199
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,570 6,737 9,542 8,654 9,929
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 426 1,540 1,920 1,896 10,912
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,736 2,620 154 1,508 358
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 611,321 647,928 728,223 787,926 1,102,862
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 247,085 356,932 357,306 337,550 354,226
1. Tài sản cố định hữu hình 186,674 296,811 299,106 280,726 271,987
- Nguyên giá 579,024 733,810 780,663 810,662 849,656
- Giá trị hao mòn lũy kế -392,350 -436,999 -481,557 -529,936 -577,669
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60,411 60,121 58,200 56,824 82,239
- Nguyên giá 72,260 74,760 75,826 76,111 103,211
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,849 -14,639 -17,626 -19,287 -20,972
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 140,101 154,840 163,528 164,242 150,218
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 136,588 151,327 160,014 162,728 148,704
3. Đầu tư dài hạn khác 3,514 3,514 3,514 3,514 3,514
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -2,000 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39,748 39,171 44,629 52,675 56,863
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,863 34,579 36,659 39,383 41,102
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,885 4,593 7,969 13,292 15,760
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,559,518 1,895,717 1,988,909 2,264,207 2,584,097
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 418,969 540,580 556,068 603,066 862,891
I. Nợ ngắn hạn 286,966 405,457 417,989 460,155 590,330
1. Vay và nợ ngắn 21,029 16,000 35,267 35,914 43,215
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 96,813 163,447 125,404 160,803 219,455
4. Người mua trả tiền trước 10,608 8,824 9,407 15,977 15,455
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,447 14,081 29,006 27,373 53,144
6. Phải trả người lao động 36,674 98,357 86,394 78,337 92,077
7. Chi phí phải trả 39,851 17,772 33,519 19,824 29,159
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,326 8,343 13,401 8,681 9,857
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 132,003 135,123 138,078 142,911 272,561
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 76,000 60,000 44,000 28,000 132,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,912 7,726 6,652 7,267 7,791
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,140,549 1,355,137 1,432,842 1,661,141 1,721,206
I. Vốn chủ sở hữu 1,131,680 1,348,954 1,428,562 1,658,733 1,718,964
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 576,124 748,836 748,836 935,938 945,293
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,921 20,921 20,921 20,921 20,921
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,953 -1,953 -1,953 -1,953 -1,953
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2,593 7,079 8,196 4,791 -4,943
7. Quỹ đầu tư phát triển 122,908 147,263 174,169 201,687 230,762
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 416,272 426,808 478,393 497,348 528,883
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 8,869 6,183 4,279 2,408 2,242
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60,218 78,633 85,592 113,247 127,968
2. Nguồn kinh phí 3,162 1,966 989 39 719
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 5,707 4,217 3,291 2,369 1,523
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,559,518 1,895,717 1,988,909 2,264,207 2,584,097