単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,426,723 1,481,235 1,536,021 1,599,206 1,574,876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 219,991 202,784 121,474 49,101 28,913
1. Tiền 37,991 54,784 43,974 22,601 25,913
2. Các khoản tương đương tiền 182,000 148,000 77,500 26,500 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 312,201 409,201 449,201 481,893 519,515
1. Đầu tư ngắn hạn 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 494,703 481,941 523,054 514,573 520,328
1. Phải thu khách hàng 492,503 495,474 514,009 494,251 494,354
2. Trả trước cho người bán 55,143 40,788 57,098 72,953 82,597
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,392 8,933 15,270 9,887 6,110
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64,335 -63,254 -63,323 -62,518 -62,733
IV. Tổng hàng tồn kho 379,458 366,110 421,442 530,805 485,790
1. Hàng tồn kho 403,125 397,620 451,349 557,226 510,407
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,666 -31,510 -29,907 -26,421 -24,616
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,369 21,199 20,848 22,834 20,330
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,819 9,929 7,910 9,712 12,779
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,206 10,912 10,171 11,219 6,332
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 344 358 2,767 1,904 1,219
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,004,855 1,102,862 1,151,401 1,210,659 1,240,345
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 361,882 354,226 355,026 342,695 368,136
1. Tài sản cố định hữu hình 279,333 271,987 273,076 260,993 286,413
- Nguyên giá 848,737 849,656 858,086 852,926 889,007
- Giá trị hao mòn lũy kế -569,404 -577,669 -585,010 -591,933 -602,594
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 82,549 82,239 81,950 81,702 81,723
- Nguyên giá 103,145 103,211 103,211 103,211 103,472
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,595 -20,972 -21,260 -21,509 -21,749
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 6,242 6,163
- Nguyên giá 0 0 0 6,943 6,943
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -701 -780
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 148,445 150,218 174,444 182,934 174,171
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 146,931 148,704 172,931 181,421 170,800
3. Đầu tư dài hạn khác 3,514 3,514 3,514 3,514 3,514
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 52,554 56,863 56,292 57,710 57,924
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,759 41,102 40,168 41,990 42,820
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,795 15,760 15,635 14,866 14,114
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 489 854 990
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,431,578 2,584,097 2,687,422 2,809,865 2,815,221
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 722,418 862,891 870,618 1,072,852 997,023
I. Nợ ngắn hạn 530,977 590,330 513,118 712,291 628,238
1. Vay và nợ ngắn 98,218 43,215 51,033 31,006 154,670
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 153,585 219,455 199,326 224,155 184,286
4. Người mua trả tiền trước 13,746 15,455 12,053 11,819 11,715
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42,806 53,144 15,992 25,353 42,415
6. Phải trả người lao động 97,609 92,077 69,343 93,155 112,143
7. Chi phí phải trả 25,546 29,159 28,992 29,143 12,540
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,977 9,857 11,638 192,948 13,881
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 191,441 272,561 357,500 360,560 368,785
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 80,301 132,000 218,000 226,070 240,359
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 7,206 7,791 9,369 10,110 8,715
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,709,160 1,721,206 1,816,804 1,737,014 1,818,198
I. Vốn chủ sở hữu 1,707,542 1,718,964 1,816,804 1,737,014 1,818,198
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 945,293 945,293 945,293 945,293 945,293
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,921 20,921 20,921 20,921 20,921
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 2,034 1,823 1,609
4. Cổ phiếu quỹ -1,953 -1,953 -1,953 -1,953 -1,953
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1,171 -4,943 10,115 9,909 7,894
7. Quỹ đầu tư phát triển 201,687 230,762 230,881 230,881 230,881
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 540,422 528,883 609,512 530,139 613,552
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,618 2,242 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 94,490 127,968 124,741 104,057 96,425
2. Nguồn kinh phí -118 719 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 1,736 1,523 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,431,578 2,584,097 2,687,422 2,809,865 2,815,221