単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,422,154 1,571,434 1,426,723 1,481,235 1,536,021
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 264,016 314,177 219,991 202,784 121,474
1. Tiền 41,516 50,177 37,991 54,784 43,974
2. Các khoản tương đương tiền 222,500 264,000 182,000 148,000 77,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 138,121 199,801 312,201 409,201 449,201
1. Đầu tư ngắn hạn 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 541,904 589,341 494,703 481,941 523,054
1. Phải thu khách hàng 521,976 518,791 492,503 495,474 514,009
2. Trả trước cho người bán 78,512 128,490 55,143 40,788 57,098
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,247 7,495 11,392 8,933 15,270
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67,831 -65,435 -64,335 -63,254 -63,323
IV. Tổng hàng tồn kho 467,400 451,252 379,458 366,110 421,442
1. Hàng tồn kho 492,615 474,919 403,125 397,620 451,349
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -25,215 -23,666 -23,666 -31,510 -29,907
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,713 16,863 20,369 21,199 20,848
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,708 7,585 8,819 9,929 7,910
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,413 2,806 11,206 10,912 10,171
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,591 6,471 344 358 2,767
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 798,810 810,218 1,004,855 1,102,862 1,151,401
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 346,407 371,518 361,882 354,226 355,026
1. Tài sản cố định hữu hình 288,965 288,622 279,333 271,987 273,076
- Nguyên giá 831,757 844,690 848,737 849,656 858,086
- Giá trị hao mòn lũy kế -542,792 -556,068 -569,404 -577,669 -585,010
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 57,442 82,896 82,549 82,239 81,950
- Nguyên giá 77,160 103,070 103,145 103,211 103,211
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,718 -20,174 -20,595 -20,972 -21,260
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 163,731 169,724 148,445 150,218 174,444
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 162,217 168,210 146,931 148,704 172,931
3. Đầu tư dài hạn khác 3,514 3,514 3,514 3,514 3,514
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 50,901 53,195 52,554 56,863 56,292
1. Chi phí trả trước dài hạn 37,679 39,752 38,759 41,102 40,168
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,222 13,443 13,795 15,760 15,635
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 489
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,220,965 2,381,652 2,431,578 2,584,097 2,687,422
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 487,793 742,721 722,418 862,891 870,618
I. Nợ ngắn hạn 349,893 608,932 530,977 590,330 513,118
1. Vay và nợ ngắn 16,000 44,948 98,218 43,215 51,033
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 94,762 95,714 153,585 219,455 199,326
4. Người mua trả tiền trước 16,878 15,173 13,746 15,455 12,053
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,418 41,491 42,806 53,144 15,992
6. Phải trả người lao động 64,961 96,846 97,609 92,077 69,343
7. Chi phí phải trả 16,427 13,710 25,546 29,159 28,992
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,023 189,899 4,977 9,857 11,638
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 137,900 133,789 191,441 272,561 357,500
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 24,000 20,000 80,301 132,000 218,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,942 7,525 7,206 7,791 9,369
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,733,172 1,638,931 1,709,160 1,721,206 1,816,804
I. Vốn chủ sở hữu 1,731,239 1,636,862 1,707,542 1,718,964 1,816,804
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 935,938 935,938 945,293 945,293 945,293
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,921 20,921 20,921 20,921 20,921
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 2,034
4. Cổ phiếu quỹ -1,953 -1,953 -1,953 -1,953 -1,953
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3,248 -283 1,171 -4,943 10,115
7. Quỹ đầu tư phát triển 201,687 201,687 201,687 230,762 230,881
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 577,892 480,551 540,422 528,883 609,512
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,933 2,069 1,618 2,242 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 111,425 111,149 94,490 127,968 124,741
2. Nguồn kinh phí -227 120 -118 719 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 2,160 1,949 1,736 1,523 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,220,965 2,381,652 2,431,578 2,584,097 2,687,422