単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 495,198 457,037 537,036 456,181 481,894
Các khoản giảm trừ doanh thu 20,661 17,338 27,084 8,094 10,227
Doanh thu thuần 474,537 439,698 509,952 448,087 471,666
Giá vốn hàng bán 232,146 252,404 286,008 244,138 246,282
Lợi nhuận gộp 242,391 187,294 223,944 203,949 225,385
Doanh thu hoạt động tài chính 5,012 9,088 6,893 7,659 10,304
Chi phí tài chính 3,486 4,090 3,830 3,696 4,546
Trong đó: Chi phí lãi vay 785 1,340 1,002 840 662
Chi phí bán hàng 82,151 88,096 103,722 100,456 104,825
Chi phí quản lý doanh nghiệp 57,775 23,571 61,786 21,807 26,417
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 107,590 72,183 70,629 95,351 108,596
Thu nhập khác 187 111 451 35 59
Chi phí khác 676 826 689 301 384
Lợi nhuận khác -490 -715 -238 -266 -325
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,599 -8,441 9,130 9,702 8,695
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 107,101 71,468 70,391 95,085 108,271
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,985 11,911 12,863 14,662 18,329
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -221 -352 -1,965 125 770
Chi phí thuế TNDN 16,764 11,559 10,898 14,787 19,098
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 90,336 59,909 59,493 80,298 89,172
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 90,336 59,909 59,493 80,298 89,172
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)