|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
95,546
|
107,101
|
71,468
|
70,391
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-983
|
2,241
|
15,955
|
62,177
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12,392
|
13,120
|
12,837
|
12,672
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,307
|
-3,361
|
-1,419
|
7,347
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
46
|
-63
|
-155
|
286
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11,834
|
-8,240
|
3,352
|
-9,130
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
720
|
785
|
1,340
|
1,002
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
50,000
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
94,563
|
109,341
|
87,423
|
132,568
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-20,491
|
4,098
|
20,828
|
-3,785
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
39,722
|
17,696
|
71,794
|
5,505
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-92,673
|
25,874
|
98,884
|
108,673
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,649
|
-2,949
|
-242
|
-3,453
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-820
|
-785
|
-1,340
|
-1,002
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-19,720
|
-260
|
-11,843
|
7,094
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1,249
|
0
|
1,622
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,088
|
-1,178
|
-18,557
|
-22,661
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,141
|
153,087
|
246,947
|
224,561
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19,207
|
-70,289
|
-184,022
|
-136,928
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13,700
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-85,000
|
-107,709
|
-113,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
23,320
|
9,600
|
16,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,508
|
4,088
|
3,596
|
-1,217
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28,398
|
-127,881
|
-278,535
|
-235,145
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
9,355
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
28,948
|
140,022
|
82,914
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23,914
|
-4,000
|
-26,451
|
-86,218
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-185,524
|
-3,306
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-23,914
|
24,948
|
-62,597
|
-6,611
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-50,171
|
50,154
|
-94,186
|
-17,195
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
314,199
|
264,016
|
314,177
|
219,991
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-11
|
7
|
0
|
-12
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
264,016
|
314,177
|
219,991
|
202,784
|