単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 71,468 70,391 95,085 108,271 101,338
2. Điều chỉnh cho các khoản 15,955 62,177 -8,803 -18,398 -12,216
- Khấu hao TSCĐ 12,837 12,672 9,710 9,909 10,060
- Các khoản dự phòng -1,419 7,347 44 -3,550 -2,997
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -155 286 90 -312 -118
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 3,352 -9,130 -16,847 -18,574 -19,741
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,340 1,002 840 -121 579
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 50,000 -2,640 -5,750 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 87,423 132,568 86,282 89,872 89,122
- Tăng, giảm các khoản phải thu 20,828 -3,785 -30,893 20,625 5,139
- Tăng, giảm hàng tồn kho 71,794 5,505 -53,730 -105,877 46,722
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 98,884 108,673 -88,111 57,631 -105,127
- Tăng giảm chi phí trả trước -242 -3,453 2,420 -3,624 -3,896
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,340 -1,002 -829 92 -606
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,843 7,094 -51,504 -10,960 -2
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1,622 21 -7 14
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,557 -22,661 686 706 -11,658
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 246,947 224,561 -135,659 48,460 19,709
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -184,022 -136,928 -5,139 -91,900 15,936
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -107,709 -113,000 -60,000 -108,942 -119,834
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,600 16,000 20,000 218,700 -81,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,596 -1,217 6,026 9,612 26,133
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -278,535 -235,145 -39,113 27,470 735
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 9,355 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 140,022 82,914 132,328 65,809 167,688
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -26,451 -86,218 -38,510 -77,766 -29,736
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -185,524 -3,306 -362 -142 -178,561
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -62,597 -6,611 93,456 -12,098 -40,609
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -94,186 -17,195 -81,316 63,831 -20,165
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 314,177 219,991 202,784 121,474 49,101
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -12 6 -4 -23
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 219,991 202,784 121,474 185,301 28,913