単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 95,546 107,101 71,468 70,391
2. Điều chỉnh cho các khoản -983 2,241 15,955 62,177
- Khấu hao TSCĐ 12,392 13,120 12,837 12,672
- Các khoản dự phòng -2,307 -3,361 -1,419 7,347
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 46 -63 -155 286
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,834 -8,240 3,352 -9,130
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 720 785 1,340 1,002
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 50,000
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 94,563 109,341 87,423 132,568
- Tăng, giảm các khoản phải thu -20,491 4,098 20,828 -3,785
- Tăng, giảm hàng tồn kho 39,722 17,696 71,794 5,505
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -92,673 25,874 98,884 108,673
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,649 -2,949 -242 -3,453
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -820 -785 -1,340 -1,002
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19,720 -260 -11,843 7,094
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,249 0 1,622
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,088 -1,178 -18,557 -22,661
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,141 153,087 246,947 224,561
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,207 -70,289 -184,022 -136,928
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,700 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -85,000 -107,709 -113,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,320 9,600 16,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,508 4,088 3,596 -1,217
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,398 -127,881 -278,535 -235,145
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 9,355
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 28,948 140,022 82,914
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -23,914 -4,000 -26,451 -86,218
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -185,524 -3,306
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -23,914 24,948 -62,597 -6,611
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -50,171 50,154 -94,186 -17,195
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 314,199 264,016 314,177 219,991
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -11 7 0 -12
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 264,016 314,177 219,991 202,784