DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,03 | 9,27 | 8,11 | 4,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,72 | 2,45 | 2,38 | 1,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,98 | 2,36 | 2,23 | 2,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,49 | 1,60 | 1,53 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 294,17 | 257,76 | 236,36 | 213,05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,37 | -12,38 | -8,30 | -9,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,28 | 10,99 | 9,95 | 9,31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,39 | 2,96 | 1,57 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,96 | 99,92 | 99,91 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,27 | 80,17 | 80,25 | 83,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,54 | 47,33 | 44,80 | 41,71 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 36,90 | 44,72 | 46,87 | 46,44 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,73 | 53,42 | 55,33 | 55,86 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 116,72 | 148,90 | 156,72 | 164,76 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,70 | 64,16 | 64,74 | 63,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,91 | 2,56 | 2,76 | 2,91 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,13 | 1,88 | 2,02 | 2,18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,60 | 0,53 | 0,49 |