DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.27 | 8.11 | 4.13 | 6.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.45 | 2.38 | 1.31 | 2.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.36 | 2.23 | 2.12 | 2.08 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.60 | 1.53 | 1.49 | 1.52 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 257.76 | 236.36 | 213.05 | 219.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12.38 | -8.30 | -9.86 | 2.95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.99 | 9.95 | 9.31 | 10.39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.96 | 1.57 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.92 | 99.91 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.17 | 80.25 | 83.48 | 81.97 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 47.33 | 44.80 | 41.71 | 33.02 |
| Thời gian tồn kho | Date | 44.72 | 46.87 | 46.44 | -50.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 53.42 | 55.33 | 55.86 | -58.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 148.90 | 156.72 | 164.76 | 166.95 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 64.16 | 64.74 | 63.16 | 64.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.56 | 2.76 | 2.91 | 2.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.88 | 2.02 | 2.18 | 2.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.04 | 0.04 | 0.04 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.60 | 0.53 | 0.49 | 0.52 |