DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,95 | 5,79 | -32,82 | 1,82 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,49 | 4,70 | -29,36 | 4,32 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,53 | 0,42 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,22 | 2,34 | 2,65 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 756,27 | 974,46 | 653,63 | 357,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 68,74 | 28,85 | -32,92 | -45,26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,23 | 15,72 | 7,12 | 17,20 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,83 | 12,94 | -16,48 | 32,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,29 | 45,08 | 176,43 | 13,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,75 | 80,63 | 100,97 | 97,35 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 271,16 | 251,24 | 289,76 | 740,81 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,61 | 15,49 | 9,08 | 33,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,99 | 57,91 | 29,07 | 80,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 313,78 | 296,02 | 319,81 | 772,49 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 230,89 | -169,59 | -138,89 | -100,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,55 | 0,82 | 0,80 | 0,88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,44 | 0,75 | 0,75 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,57 | 0,63 | 0,57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,23 | 1,36 | 1,67 | 1,09 |