DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,36 | -0,90 | 0,32 | -1,55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,97 | -4,15 | 1,19 | -3,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,13 | 0,17 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,74 | 1,61 | 1,56 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 254,38 | 215,01 | 269,83 | 462,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -49,06 | -15,48 | 25,50 | 71,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,93 | 28,66 | 24,21 | 12,57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24,00 | 12,49 | 10,72 | 0,70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44,55 | -32,77 | 16,61 | -442,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 111,91 | 101,54 | 66,96 | 110,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 968,77 | 1.976,13 | 1.537,50 | 988,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 404,98 | 607,06 | 380,33 | 259,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 347,29 | 430,77 | 240,94 | 201,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.644,88 | 2.421,25 | 1.837,92 | 1.221,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 826,30 | 1.070,51 | 1.050,86 | 1.139,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,58 | 4,01 | 4,41 | 3,78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,90 | 3,28 | 3,70 | 3,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,11 | 0,13 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,74 | 0,61 | 0,56 | 0,67 |