DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,78 | 3,36 | -0,90 | 0,32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,15 | 11,97 | -4,15 | 1,19 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,59 | 0,16 | 0,13 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,12 | 1,74 | 1,61 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 499,38 | 254,38 | 215,01 | 269,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,68 | -49,06 | -15,48 | 25,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,52 | 23,93 | 28,66 | 24,21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,31 | 24,00 | 12,49 | 10,72 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,65 | 44,55 | -32,77 | 16,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,14 | 111,91 | 101,54 | 66,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 100,77 | 968,77 | 1.976,13 | 1.537,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 174,88 | 404,98 | 607,06 | 398,16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 112,74 | 347,29 | 430,77 | 252,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 289,32 | 1.644,88 | 2.421,25 | 1.837,92 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -175,61 | 826,30 | 1.070,51 | 1.050,86 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,69 | 3,58 | 4,01 | 4,41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 2,90 | 3,28 | 3,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,27 | 0,11 | 0,13 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,12 | 0,74 | 0,61 | 0,56 |