DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,45 | 23,03 | 21,67 | 19,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,39 | 21,14 | 20,97 | 15,95 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,87 | 0,90 | 0,82 | 0,82 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,20 | 1,26 | 1,46 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.003,17 | 4.676,02 | 5.015,40 | 4.884,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,59 | 16,81 | 7,26 | -2,60 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,98 | 48,28 | 46,73 | 43,76 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21,88 | 23,78 | 23,72 | 19,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,62 | 98,87 | 97,52 | 97,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,85 | 89,89 | 90,65 | 86,12 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,50 | 42,97 | 52,46 | 49,07 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 188,26 | 188,94 | 210,22 | 158,30 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,27 | 54,99 | 29,78 | 23,69 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 339,85 | 329,31 | 337,84 | 344,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.969,58 | 3.407,24 | 3.452,95 | 2.813,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,92 | 5,20 | 3,90 | 2,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,49 | 3,62 | 2,56 | 1,94 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,18 | 0,24 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,20 | 0,26 | 0,46 |