単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,480,800 3,727,293 4,218,772 4,642,193 4,604,004
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 73,054 43,374 34,018 94,134 62,858
1. Tiền 73,054 43,374 34,018 94,134 62,858
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,074,000 2,110,000 2,355,000 2,230,000 2,745,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 496,020 488,071 550,503 720,853 656,736
1. Phải thu khách hàng 414,159 364,370 320,498 564,317 556,908
2. Trả trước cho người bán 69,081 97,053 188,966 97,871 45,858
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 63,309 75,634 81,417 93,866 86,760
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -50,909 -49,257 -40,635 -35,457 -33,048
IV. Tổng hàng tồn kho 826,585 1,072,606 1,250,834 1,534,636 1,115,429
1. Hàng tồn kho 827,650 1,073,963 1,251,913 1,538,803 1,117,843
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,065 -1,358 -1,079 -4,167 -2,414
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,140 13,242 28,417 62,569 23,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,043 6,603 12,402 10,348 10,860
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,078 4,516 16,016 38,299 11,321
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 2,123 0 13,922 1,800
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 966,704 890,373 949,414 1,468,281 1,355,240
I. Các khoản phải thu dài hạn 244 642 822 205 205
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 244 642 822 205 205
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 849,298 767,931 787,387 816,151 1,195,867
1. Tài sản cố định hữu hình 639,214 562,150 585,575 634,291 1,017,761
- Nguyên giá 1,403,683 1,395,440 1,481,802 1,605,055 2,151,328
- Giá trị hao mòn lũy kế -764,469 -833,289 -896,228 -970,764 -1,133,567
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 210,084 205,780 201,812 181,861 178,106
- Nguyên giá 252,779 252,779 252,779 234,289 234,289
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,695 -46,999 -50,967 -52,428 -56,183
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 15,000 14,654 14,309 31,481 30,673
- Nguyên giá 17,305 17,305 17,305 44,827 44,827
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,305 -2,650 -2,996 -13,346 -14,154
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,388 4,578 3,860 4,175 4,438
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 24,282 24,108 24,108 24,108 24,108
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19,895 -19,531 -20,248 -19,933 -19,671
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31,301 33,061 50,440 62,675 75,444
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,233 15,526 34,595 45,803 57,104
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 16,068 17,535 15,845 16,872 18,340
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,447,503 4,617,666 5,168,187 6,110,474 5,959,243
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 879,464 824,523 876,650 1,257,540 1,864,488
I. Nợ ngắn hạn 816,433 757,716 811,537 1,189,242 1,790,293
1. Vay và nợ ngắn 212,272 207,391 114,723 572,165 649,914
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 252,271 201,220 364,379 217,976 167,297
4. Người mua trả tiền trước 20,694 24,083 44,184 17,053 35,832
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,152 34,408 37,036 39,328 76,461
6. Phải trả người lao động 155,271 162,266 170,725 200,602 202,122
7. Chi phí phải trả 38,825 39,619 24,364 64,723 59,526
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,383 2,701 1,845 2,156 525,018
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 63,031 66,807 65,113 68,298 74,195
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 50,103 57,298 58,827 64,318 71,954
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,568,039 3,793,144 4,291,537 4,852,935 4,094,755
I. Vốn chủ sở hữu 3,568,039 3,793,144 4,291,537 4,852,935 4,094,755
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,307,461 1,307,461 1,307,461 1,307,461 1,307,461
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,779 6,779 6,779 6,779 6,779
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,479,947 1,668,641 1,958,933 2,458,123 2,458,123
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 769,785 807,129 1,018,364 1,080,572 322,393
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 47,035 36,419 20,237 31,537 25,617
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,068 3,134 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,447,503 4,617,666 5,168,187 6,110,474 5,959,243