単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,604,004 4,399,551 4,165,086 4,298,514 3,887,364
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,858 149,987 80,270 305,998 129,896
1. Tiền 62,858 149,987 80,270 305,998 129,896
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,745,000 2,575,000 2,475,000 2,260,000 2,024,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 656,736 546,577 496,790 570,465 682,847
1. Phải thu khách hàng 556,908 510,838 453,551 491,537 615,183
2. Trả trước cho người bán 45,858 13,627 15,308 26,563 20,167
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 86,760 56,102 61,422 86,214 77,614
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,048 -34,247 -33,673 -33,991 -30,252
IV. Tổng hàng tồn kho 1,115,429 1,094,136 1,087,637 1,137,936 1,024,619
1. Hàng tồn kho 1,117,843 1,096,545 1,090,079 1,138,867 1,031,188
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,414 -2,409 -2,442 -931 -6,569
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,981 33,851 25,389 24,114 26,003
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,860 13,971 8,070 11,726 12,987
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,321 12,354 11,901 12,388 12,308
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,800 7,526 5,418 0 708
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,355,240 1,355,957 1,329,959 1,302,443 1,278,384
I. Các khoản phải thu dài hạn 205 205 205 3,802 5,609
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 205 205 205 3,802 5,609
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,195,867 1,200,713 1,182,409 1,159,423 1,142,829
1. Tài sản cố định hữu hình 1,017,761 1,023,546 1,006,171 984,100 968,409
- Nguyên giá 2,151,328 2,185,691 2,196,527 2,203,481 2,199,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,133,567 -1,162,145 -1,190,356 -1,219,381 -1,231,561
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 178,106 177,167 176,238 175,323 174,420
- Nguyên giá 234,289 234,289 234,289 234,289 234,289
- Giá trị hao mòn lũy kế -56,183 -57,121 -58,051 -58,966 -59,869
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 30,673 30,471 30,268 30,066 29,864
- Nguyên giá 44,827 44,827 44,827 44,827 44,827
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,154 -14,356 -14,558 -14,760 -14,962
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,438 4,560 4,630 4,613 4,630
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 24,108 24,108 24,108 24,108 24,108
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19,671 -19,548 -19,478 -19,496 -19,478
V. Tổng tài sản dài hạn khác 75,444 72,731 65,878 58,103 51,295
1. Chi phí trả trước dài hạn 57,104 54,391 47,205 39,090 32,094
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 18,340 18,340 18,672 19,013 19,201
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,959,243 5,755,508 5,495,044 5,600,957 5,165,749
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,864,488 1,394,513 1,706,999 1,603,267 983,262
I. Nợ ngắn hạn 1,790,293 1,320,608 1,631,777 1,526,739 906,043
1. Vay và nợ ngắn 649,914 688,705 927,569 879,221 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 167,297 328,791 293,315 255,588 391,631
4. Người mua trả tiền trước 35,832 24,749 45,301 32,865 45,689
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 76,461 59,152 87,629 63,089 72,073
6. Phải trả người lao động 202,122 108,721 142,336 152,190 261,949
7. Chi phí phải trả 59,526 49,418 51,539 53,809 70,735
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 525,018 15,802 2,842 2,553 2,219
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 74,195 73,906 75,222 76,527 77,219
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 71,954 72,089 73,831 75,527 76,490
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,094,755 4,360,995 3,788,046 3,997,690 4,182,487
I. Vốn chủ sở hữu 4,094,755 4,360,995 3,788,046 3,997,690 4,182,487
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,307,461 1,307,461 1,307,461 1,307,461 1,307,461
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,779 6,779 6,779 6,779 6,779
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,458,123 2,458,123 1,358,123 1,358,123 1,358,123
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 322,393 588,633 1,115,683 1,325,328 1,510,125
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,617 16,714 32,035 25,419 18,903
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,959,243 5,755,508 5,495,044 5,600,957 5,165,749