|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,604,004
|
4,399,551
|
4,165,086
|
4,298,514
|
3,887,364
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62,858
|
149,987
|
80,270
|
305,998
|
129,896
|
|
1. Tiền
|
62,858
|
149,987
|
80,270
|
305,998
|
129,896
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,745,000
|
2,575,000
|
2,475,000
|
2,260,000
|
2,024,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
656,736
|
546,577
|
496,790
|
570,465
|
682,847
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
556,908
|
510,838
|
453,551
|
491,537
|
615,183
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45,858
|
13,627
|
15,308
|
26,563
|
20,167
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
86,760
|
56,102
|
61,422
|
86,214
|
77,614
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33,048
|
-34,247
|
-33,673
|
-33,991
|
-30,252
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,115,429
|
1,094,136
|
1,087,637
|
1,137,936
|
1,024,619
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,117,843
|
1,096,545
|
1,090,079
|
1,138,867
|
1,031,188
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,414
|
-2,409
|
-2,442
|
-931
|
-6,569
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23,981
|
33,851
|
25,389
|
24,114
|
26,003
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,860
|
13,971
|
8,070
|
11,726
|
12,987
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,321
|
12,354
|
11,901
|
12,388
|
12,308
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,800
|
7,526
|
5,418
|
0
|
708
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,355,240
|
1,355,957
|
1,329,959
|
1,302,443
|
1,278,384
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
205
|
205
|
205
|
3,802
|
5,609
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
205
|
205
|
205
|
3,802
|
5,609
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,195,867
|
1,200,713
|
1,182,409
|
1,159,423
|
1,142,829
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,017,761
|
1,023,546
|
1,006,171
|
984,100
|
968,409
|
|
- Nguyên giá
|
2,151,328
|
2,185,691
|
2,196,527
|
2,203,481
|
2,199,970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,133,567
|
-1,162,145
|
-1,190,356
|
-1,219,381
|
-1,231,561
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
178,106
|
177,167
|
176,238
|
175,323
|
174,420
|
|
- Nguyên giá
|
234,289
|
234,289
|
234,289
|
234,289
|
234,289
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56,183
|
-57,121
|
-58,051
|
-58,966
|
-59,869
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30,673
|
30,471
|
30,268
|
30,066
|
29,864
|
|
- Nguyên giá
|
44,827
|
44,827
|
44,827
|
44,827
|
44,827
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,154
|
-14,356
|
-14,558
|
-14,760
|
-14,962
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,438
|
4,560
|
4,630
|
4,613
|
4,630
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
24,108
|
24,108
|
24,108
|
24,108
|
24,108
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19,671
|
-19,548
|
-19,478
|
-19,496
|
-19,478
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
75,444
|
72,731
|
65,878
|
58,103
|
51,295
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
57,104
|
54,391
|
47,205
|
39,090
|
32,094
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
18,340
|
18,340
|
18,672
|
19,013
|
19,201
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,959,243
|
5,755,508
|
5,495,044
|
5,600,957
|
5,165,749
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,864,488
|
1,394,513
|
1,706,999
|
1,603,267
|
983,262
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,790,293
|
1,320,608
|
1,631,777
|
1,526,739
|
906,043
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
649,914
|
688,705
|
927,569
|
879,221
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
167,297
|
328,791
|
293,315
|
255,588
|
391,631
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35,832
|
24,749
|
45,301
|
32,865
|
45,689
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
76,461
|
59,152
|
87,629
|
63,089
|
72,073
|
|
6. Phải trả người lao động
|
202,122
|
108,721
|
142,336
|
152,190
|
261,949
|
|
7. Chi phí phải trả
|
59,526
|
49,418
|
51,539
|
53,809
|
70,735
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
525,018
|
15,802
|
2,842
|
2,553
|
2,219
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
74,195
|
73,906
|
75,222
|
76,527
|
77,219
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
71,954
|
72,089
|
73,831
|
75,527
|
76,490
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,094,755
|
4,360,995
|
3,788,046
|
3,997,690
|
4,182,487
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,094,755
|
4,360,995
|
3,788,046
|
3,997,690
|
4,182,487
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,307,461
|
1,307,461
|
1,307,461
|
1,307,461
|
1,307,461
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,779
|
6,779
|
6,779
|
6,779
|
6,779
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,458,123
|
2,458,123
|
1,358,123
|
1,358,123
|
1,358,123
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
322,393
|
588,633
|
1,115,683
|
1,325,328
|
1,510,125
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25,617
|
16,714
|
32,035
|
25,419
|
18,903
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,959,243
|
5,755,508
|
5,495,044
|
5,600,957
|
5,165,749
|