単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 293,176 272,363 235,022 219,868 347,269
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,039 4,405 7,148 12,318 6,150
- Khấu hao TSCĐ 29,411 29,996 29,867 29,734 29,632
- Các khoản dự phòng 1,658 1,492 650 3,295 1,459
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 105 -201 -391 241 1,039
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -30,334 -33,380 -32,918 -23,951 -25,980
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,199 6,498 9,939 2,999
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 300,215 276,768 242,169 232,187 353,419
- Tăng, giảm các khoản phải thu 44,200 67,263 -49,224 -118,108 20,225
- Tăng, giảm hàng tồn kho 21,298 6,466 -48,788 107,679 -95,945
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 32,134 21,001 -21,987 264,996 -228,636
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,011 13,276 4,459 5,735 -1,152
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,145 -6,432 -9,966 -3,477
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -36,341 -53,417 -35,039 -34,238
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,856 -9,999 -6,569 -6,469 -7,712
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 351,517 368,343 56,678 447,504 5,960
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,136 -11,441 -6,985 -14,648 -24,295
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7 163 1,084 -6
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,420,000 -524,000 -125,000 -740,000 -560,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,590,000 624,000 340,000 976,000 1,095,004
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 58,876 18,833 9,523 33,396 57,396
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 219,733 107,554 217,538 255,832 568,099
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 528,607 823,962 159,144 -190,266
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -489,817 -585,097 -207,492 -688,955
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -522,984 -784,476 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -484,194 -545,612 -48,348 -879,221
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 87,057 -69,714 225,868 -175,886 574,059
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 62,858 149,987 80,270 305,998 129,896
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 73 -2 -140 -217 -309
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 149,987 80,270 305,998 129,896 703,645