|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
267,465
|
293,176
|
272,363
|
235,022
|
219,868
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
62,352
|
7,039
|
4,405
|
7,148
|
12,318
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
85,674
|
29,411
|
29,996
|
29,867
|
29,734
|
|
- Các khoản dự phòng
|
516
|
1,658
|
1,492
|
650
|
3,295
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2,010
|
105
|
-201
|
-391
|
241
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-34,072
|
-30,334
|
-33,380
|
-32,918
|
-23,951
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,224
|
6,199
|
6,498
|
9,939
|
2,999
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
329,817
|
300,215
|
276,768
|
242,169
|
232,187
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-47,062
|
44,200
|
67,263
|
-49,224
|
-118,108
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
259,971
|
21,298
|
6,466
|
-48,788
|
107,679
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,444
|
32,134
|
21,001
|
-21,987
|
264,996
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,978
|
5,011
|
13,276
|
4,459
|
5,735
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,339
|
-6,145
|
-6,432
|
-9,966
|
-3,477
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-60,378
|
-36,341
|
|
-53,417
|
-35,039
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6,799
|
-8,856
|
-9,999
|
-6,569
|
-6,469
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
475,633
|
351,517
|
368,343
|
56,678
|
447,504
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43,399
|
-9,136
|
-11,441
|
-6,985
|
-14,648
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
137
|
-7
|
163
|
|
1,084
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,060,000
|
-1,420,000
|
-524,000
|
-125,000
|
-740,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,075,000
|
1,590,000
|
624,000
|
340,000
|
976,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
44,199
|
58,876
|
18,833
|
9,523
|
33,396
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
15,937
|
219,733
|
107,554
|
217,538
|
255,832
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
229,914
|
528,607
|
823,962
|
159,144
|
-190,266
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-735,202
|
-489,817
|
-585,097
|
-207,492
|
-688,955
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-522,984
|
-784,476
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-505,288
|
-484,194
|
-545,612
|
-48,348
|
-879,221
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,718
|
87,057
|
-69,714
|
225,868
|
-175,886
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
76,443
|
62,858
|
149,987
|
80,270
|
305,998
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
133
|
73
|
-2
|
-140
|
-217
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
62,858
|
149,987
|
80,270
|
305,998
|
129,896
|