|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,337,586
|
2,033,290
|
1,360,855
|
1,519,577
|
1,132,937
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
191,877
|
290,819
|
162,755
|
156,427
|
109,702
|
|
Doanh thu thuần
|
1,145,709
|
1,742,472
|
1,198,100
|
1,363,150
|
1,023,235
|
|
Giá vốn hàng bán
|
584,040
|
944,382
|
597,873
|
655,351
|
502,789
|
|
Lợi nhuận gộp
|
561,669
|
798,090
|
600,228
|
707,800
|
520,445
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
35,860
|
29,214
|
29,887
|
29,835
|
28,032
|
|
Chi phí tài chính
|
20,778
|
18,111
|
11,992
|
10,823
|
8,842
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,939
|
2,999
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
254,285
|
446,195
|
185,535
|
267,913
|
313,674
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
82,167
|
129,862
|
85,273
|
94,596
|
95,649
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
240,300
|
233,136
|
347,315
|
364,303
|
130,004
|
|
Thu nhập khác
|
426
|
597
|
926
|
582
|
4,212
|
|
Chi phí khác
|
5,704
|
13,865
|
972
|
6,639
|
494
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,278
|
-13,268
|
-46
|
-6,056
|
3,718
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
-308
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
235,022
|
219,868
|
347,269
|
358,246
|
133,722
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25,718
|
35,258
|
31,841
|
59,862
|
35,605
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-341
|
-187
|
-249
|
-284
|
-379
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
25,377
|
35,071
|
31,592
|
59,579
|
35,226
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
209,644
|
184,797
|
315,677
|
298,668
|
98,496
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
209,644
|
184,797
|
315,677
|
298,668
|
98,496
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|