|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,368,781
|
1,337,586
|
2,033,290
|
1,360,855
|
1,519,577
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
184,544
|
191,877
|
290,819
|
162,755
|
156,427
|
|
Doanh thu thuần
|
1,184,237
|
1,145,709
|
1,742,472
|
1,198,100
|
1,363,150
|
|
Giá vốn hàng bán
|
599,011
|
584,040
|
944,382
|
597,873
|
655,351
|
|
Lợi nhuận gộp
|
585,226
|
561,669
|
798,090
|
600,228
|
707,800
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
35,393
|
35,860
|
29,214
|
29,887
|
29,835
|
|
Chi phí tài chính
|
21,487
|
20,778
|
18,111
|
11,992
|
10,823
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,498
|
9,939
|
2,999
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
254,878
|
254,285
|
446,195
|
185,535
|
267,913
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
76,391
|
82,167
|
129,862
|
85,273
|
94,596
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
267,863
|
240,300
|
233,136
|
347,315
|
364,303
|
|
Thu nhập khác
|
8,603
|
426
|
597
|
926
|
582
|
|
Chi phí khác
|
4,103
|
5,704
|
13,865
|
972
|
6,639
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,501
|
-5,278
|
-13,268
|
-46
|
-6,056
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
272,363
|
235,022
|
219,868
|
347,269
|
358,246
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35,801
|
25,718
|
35,258
|
31,841
|
59,862
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-332
|
-341
|
-187
|
-249
|
-284
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
35,468
|
25,377
|
35,071
|
31,592
|
59,579
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
236,895
|
209,644
|
184,797
|
315,677
|
298,668
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
236,895
|
209,644
|
184,797
|
315,677
|
298,668
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|