DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.53 | 3.54 | 5.08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.41 | 14.69 | 14.27 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.17 | 0.24 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.45 | 1.42 | 1.46 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,105.83 | 1,061.84 | 1,458.68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12.13 | -3.98 | 37.37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.00 | 43.44 | 45.68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19.59 | 17.11 | 18.90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.28 | 95.79 | 97.02 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.39 | 89.62 | 77.84 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 47.87 | 51.29 | 41.08 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 218.93 | 221.28 | 144.36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.30 | 41.36 | 21.60 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 388.49 | 415.39 | 288.01 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,875.84 | 3,059.63 | 2,813.71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.57 | 2.72 | 2.57 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.80 | 1.94 | 1.94 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.23 | 0.23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.45 | 0.42 | 0.46 |