DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.01 | 8.12 | 6.94 | 5.18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.39 | 4.45 | 3.60 | 2.46 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.25 | 1.09 | 1.08 | 1.25 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.78 | 1.68 | 1.78 | 1.69 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,837.39 | 1,999.30 | 2,086.35 | 2,402.04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.17 | 8.81 | 4.35 | 15.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.19 | 10.17 | 10.54 | 8.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.48 | 6.52 | 5.21 | 3.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.60 | 84.59 | 87.62 | 84.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.31 | 80.62 | 78.97 | 80.54 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 72.97 | 42.50 | 33.65 | 22.64 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 102.32 | 77.41 | 103.62 | 85.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 43.45 | 29.74 | 45.99 | 43.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 200.82 | 184.15 | 161.80 | 135.67 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 447.79 | 412.68 | 157.11 | 162.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.80 | 1.69 | 1.20 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.91 | 1.03 | 0.49 | 0.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.45 | 0.52 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.81 | 0.70 | 0.80 | 0.72 |