DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,03 | 4,54 | 2,20 | 3,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26,47 | 25,32 | 6,05 | 5,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,12 | 0,21 | 0,25 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 1,55 | 1,71 | 2,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 279,09 | 281,27 | 547,96 | 842,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 92,17 | 0,78 | 94,81 | 53,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,12 | 49,17 | 35,16 | 17,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 67,49 | 64,23 | 20,13 | 13,49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 39,97 | 40,09 | 34,73 | 45,29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,13 | 98,33 | 86,52 | 88,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 475,76 | 725,49 | 533,11 | 302,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 52,17 | 47,09 | 118,07 | 39,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,27 | 84,33 | 116,76 | 409,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 936,24 | 884,94 | 798,81 | 536,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 116,98 | 342,69 | 629,21 | -101,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 2,01 | 2,10 | 0,92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 1,92 | 1,94 | 0,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,72 | 0,53 | 0,63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,10 | 0,66 | 0,80 | 1,38 |