DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.28 | 1.81 | 0.85 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -17.08 | 15.32 | 4.70 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.07 | 0.11 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.63 | 1.69 | 1.70 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 305.77 | 179.73 | 270.44 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 303.15 | -41.22 | 50.48 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.32 | 27.39 | 25.86 |
Tỷ lệ EBIT | % | -7.85 | 19.53 | 10.28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 205.23 | 79.87 | 10.67 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 106.08 | 98.21 | 428.64 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 196.80 | 421.21 | 284.77 |
Thời gian tồn kho | Date | 47.54 | 127.28 | 68.99 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 45.26 | 119.22 | 96.42 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 316.68 | 611.51 | 415.08 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 575.68 | 660.80 | 674.94 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.19 | 2.22 | 2.22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.98 | 1.98 | 1.97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.59 | 0.53 | 0.52 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.76 | 0.77 | 0.79 |