DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -71.53 | -15.04 | 27.48 | 40.38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -65.73 | -8.71 | 24.24 | 59.73 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.24 | 0.23 | 0.24 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.54 | 7.62 | 4.78 | 4.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,346.47 | 1,144.06 | 1,031.98 | 698.26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.19 | -15.03 | -9.80 | -32.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.86 | 24.23 | 28.96 | 45.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -38.33 | 23.38 | 51.64 | 93.87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 168.75 | -32.15 | 48.40 | 65.20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101.61 | 115.93 | 97.00 | 97.60 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 334.68 | 225.60 | 461.26 | 749.06 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 99.37 | 110.09 | 98.48 | 525.58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 97.03 | 116.88 | 102.91 | 372.38 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 446.57 | 361.06 | 535.34 | 967.26 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -944.76 | -1,637.96 | -579.84 | -152.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.64 | 0.41 | 0.72 | 0.92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.54 | 0.34 | 0.67 | 0.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.71 | 0.78 | 0.65 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.64 | 6.83 | 3.95 | 3.12 |