DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -25.97 | 5.90 | -4.30 | -19.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -17.47 | 4.92 | -7.48 | -76.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.72 | 0.64 | 0.47 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.06 | 1.87 | 1.23 | 1.35 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 138.49 | 118.79 | 94.51 | 34.71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13.75 | -14.22 | -20.44 | -63.27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.82 | 15.21 | 17.32 | -16.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -16.66 | 6.37 | -6.36 | -75.82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 104.87 | 77.18 | 117.64 | 100.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 65.08 | 60.19 | 63.18 | 53.75 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 15.41 | 35.78 | 50.06 | 115.91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.37 | 79.34 | 33.62 | 87.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 95.21 | 105.87 | 205.70 | 265.65 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -38.82 | -35.26 | 28.46 | -10.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.48 | 0.49 | 2.15 | 0.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.39 | 0.35 | 1.62 | 0.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.81 | 0.81 | 0.74 | 0.86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.06 | 0.87 | 0.23 | 0.35 |