TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
55,027
|
53,597
|
36,127
|
34,455
|
53,263
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,481
|
13,906
|
4,569
|
4,639
|
23,516
|
1. Tiền
|
7,481
|
11,906
|
4,569
|
4,639
|
23,516
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
203
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,776
|
31,899
|
24,694
|
19,589
|
16,360
|
1. Phải thu khách hàng
|
34,104
|
33,546
|
26,816
|
23,376
|
21,764
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,629
|
1,829
|
2,475
|
2,595
|
1,750
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
557
|
1,047
|
1,017
|
520
|
397
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,514
|
-4,522
|
-5,614
|
-6,902
|
-7,552
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,678
|
7,760
|
5,355
|
9,419
|
10,171
|
1. Hàng tồn kho
|
7,678
|
7,760
|
5,355
|
9,419
|
10,171
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,093
|
32
|
1,509
|
807
|
3,014
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
862
|
32
|
751
|
56
|
2,263
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,230
|
0
|
7
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
751
|
751
|
751
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
140,166
|
133,438
|
155,570
|
150,962
|
149,522
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,039
|
7,479
|
7,795
|
8,121
|
13,202
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7,039
|
7,479
|
7,795
|
8,121
|
13,202
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
28,659
|
23,405
|
18,446
|
14,021
|
10,310
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,659
|
23,325
|
18,376
|
13,961
|
10,260
|
- Nguyên giá
|
85,788
|
84,710
|
82,553
|
80,040
|
79,727
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57,128
|
-61,385
|
-64,177
|
-66,079
|
-69,467
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
80
|
70
|
60
|
50
|
- Nguyên giá
|
279
|
359
|
359
|
359
|
359
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-279
|
-279
|
-289
|
-299
|
-309
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,051
|
2,051
|
2,051
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,051
|
2,051
|
2,051
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
82,429
|
72,055
|
104,810
|
106,817
|
103,655
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
82,429
|
72,055
|
104,810
|
106,817
|
103,655
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
195,193
|
187,035
|
191,698
|
185,416
|
202,786
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
69,127
|
63,645
|
98,536
|
86,412
|
38,474
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50,737
|
48,873
|
74,950
|
69,712
|
24,801
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,158
|
3,484
|
7,465
|
7,203
|
3,560
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
34,460
|
34,520
|
25,847
|
20,887
|
6,829
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,155
|
1,053
|
2,462
|
818
|
781
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,918
|
2,153
|
35,099
|
36,673
|
9,871
|
6. Phải trả người lao động
|
2,960
|
1,782
|
907
|
2,062
|
1,910
|
7. Chi phí phải trả
|
659
|
465
|
793
|
378
|
216
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,841
|
4,492
|
1,770
|
1,285
|
1,234
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
18,391
|
14,772
|
23,586
|
16,700
|
13,673
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
11,568
|
11,568
|
10,461
|
10,461
|
10,461
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,884
|
1,004
|
10,763
|
3,560
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,939
|
2,199
|
2,362
|
2,679
|
3,211
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
126,066
|
123,390
|
93,162
|
99,004
|
164,312
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
126,066
|
123,390
|
93,162
|
99,004
|
164,312
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
88,340
|
88,340
|
88,340
|
88,340
|
128,340
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
32,380
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,117
|
17,754
|
18,205
|
18,205
|
18,205
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,609
|
17,296
|
-13,383
|
-7,541
|
-14,613
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
586
|
925
|
606
|
407
|
400
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
195,193
|
187,035
|
191,698
|
185,416
|
202,786
|