単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,597 36,127 34,455 53,263 25,264
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,906 4,569 4,639 23,516 1,815
1. Tiền 11,906 4,569 4,639 23,516 1,815
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 203 209
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,899 24,694 19,589 16,360 5,112
1. Phải thu khách hàng 33,546 26,816 23,376 21,764 9,968
2. Trả trước cho người bán 1,829 2,475 2,595 1,750 2,025
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,047 1,017 520 397 1,357
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,522 -5,614 -6,902 -7,552 -8,238
IV. Tổng hàng tồn kho 7,760 5,355 9,419 10,171 12,809
1. Hàng tồn kho 7,760 5,355 9,419 10,171 12,809
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32 1,509 807 3,014 5,320
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32 751 56 2,263 4,249
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 7 0 0 475
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 751 751 751 596
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 133,438 155,570 150,962 149,522 160,922
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,479 7,795 8,121 13,202 15,483
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,479 7,795 8,121 13,202 15,483
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,405 18,446 14,021 10,310 13,033
1. Tài sản cố định hữu hình 23,325 18,376 13,961 10,260 12,993
- Nguyên giá 84,710 82,553 80,040 79,727 71,009
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,385 -64,177 -66,079 -69,467 -58,016
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 80 70 60 50 40
- Nguyên giá 359 359 359 359 297
- Giá trị hao mòn lũy kế -279 -289 -299 -309 -257
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,051 2,051 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,051 2,051 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 72,055 104,810 106,817 103,655 107,376
1. Chi phí trả trước dài hạn 72,055 104,810 106,817 103,655 107,376
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 187,035 191,698 185,416 202,786 186,186
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 63,645 98,536 86,412 38,474 48,344
I. Nợ ngắn hạn 48,873 74,950 69,712 24,801 35,402
1. Vay và nợ ngắn 3,484 7,465 7,203 3,560 438
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 34,520 25,847 20,887 6,829 9,621
4. Người mua trả tiền trước 1,053 2,462 818 781 1,552
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,153 35,099 36,673 9,871 20,500
6. Phải trả người lao động 1,782 907 2,062 1,910 1,346
7. Chi phí phải trả 465 793 378 216 159
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,492 1,770 1,285 1,234 1,433
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,772 23,586 16,700 13,673 12,942
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,568 10,461 10,461 10,461 9,717
4. Vay và nợ dài hạn 1,004 10,763 3,560 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,199 2,362 2,679 3,211 3,225
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 123,390 93,162 99,004 164,312 137,842
I. Vốn chủ sở hữu 123,390 93,162 99,004 164,312 137,842
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 88,340 88,340 88,340 128,340 128,340
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 32,380 32,380
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,754 18,205 18,205 18,205 18,205
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,296 -13,383 -7,541 -14,613 -41,083
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 925 606 407 400 355
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 187,035 191,698 185,416 202,786 186,186