単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 160,576 138,491 118,791 94,510 34,713
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 160,576 138,491 118,791 94,510 34,713
Giá vốn hàng bán 137,245 131,821 100,727 78,144 40,335
Lợi nhuận gộp 23,331 6,670 18,064 16,366 -5,622
Doanh thu hoạt động tài chính 535 924 2,305 18 19
Chi phí tài chính 175 1,125 1,733 1,060 150
Trong đó: Chi phí lãi vay 175 1,124 1,727 1,060 150
Chi phí bán hàng 3,083 3,427 2,886 2,005 265
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,251 11,127 12,121 12,728 12,476
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,356 -8,085 3,630 590 -18,494
Thu nhập khác 331 521 2,344 2,069 4,952
Chi phí khác 1,232 16,634 132 9,731 12,928
Lợi nhuận khác -901 -16,113 2,212 -7,662 -7,976
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,455 -24,198 5,842 -7,072 -26,470
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,435 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,435 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,020 -24,198 5,842 -7,072 -26,470
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,020 -24,198 5,842 -7,072 -26,470
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)