|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,629
|
6,097
|
7,026
|
15,193
|
6,397
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
26,629
|
6,097
|
7,026
|
15,193
|
6,397
|
|
Giá vốn hàng bán
|
21,800
|
4,875
|
4,023
|
21,183
|
10,254
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,830
|
1,222
|
3,003
|
-5,990
|
-3,858
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
13
|
3
|
3
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
229
|
78
|
40
|
15
|
17
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
229
|
78
|
40
|
15
|
17
|
|
Chi phí bán hàng
|
178
|
78
|
53
|
81
|
52
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,425
|
3,010
|
2,504
|
3,845
|
3,117
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,008
|
-1,931
|
409
|
-9,928
|
-7,043
|
|
Thu nhập khác
|
250
|
1,628
|
406
|
1,946
|
1,260
|
|
Chi phí khác
|
4,706
|
198
|
466
|
990
|
-189
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,457
|
1,430
|
-60
|
956
|
1,449
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,449
|
-501
|
349
|
-8,972
|
-5,594
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,449
|
-501
|
349
|
-8,972
|
-5,594
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,449
|
-501
|
349
|
-8,972
|
-5,594
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|