単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,629 6,097 7,026 15,193 6,397
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 26,629 6,097 7,026 15,193 6,397
Giá vốn hàng bán 21,800 4,875 4,023 21,183 10,254
Lợi nhuận gộp 4,830 1,222 3,003 -5,990 -3,858
Doanh thu hoạt động tài chính 9 13 3 3 0
Chi phí tài chính 229 78 40 15 17
Trong đó: Chi phí lãi vay 229 78 40 15 17
Chi phí bán hàng 178 78 53 81 52
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,425 3,010 2,504 3,845 3,117
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,008 -1,931 409 -9,928 -7,043
Thu nhập khác 250 1,628 406 1,946 1,260
Chi phí khác 4,706 198 466 990 -189
Lợi nhuận khác -4,457 1,430 -60 956 1,449
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,449 -501 349 -8,972 -5,594
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,449 -501 349 -8,972 -5,594
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,449 -501 349 -8,972 -5,594
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)