単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,193 6,397 1,922 3,885 14,920
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 15,193 6,397 1,922 3,885 14,920
Giá vốn hàng bán 21,183 10,254 1,676 6,700 16,305
Lợi nhuận gộp -5,990 -3,858 247 -2,815 -1,385
Doanh thu hoạt động tài chính 3 0 0 3 4
Chi phí tài chính 15 17 75 256 555
Trong đó: Chi phí lãi vay 15 17 75 256 555
Chi phí bán hàng 81 52 32 9 14
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,845 3,117 2,807 2,769 3,167
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,928 -7,043 -2,668 -5,845 -5,116
Thu nhập khác 1,946 1,260 0 10,470 668
Chi phí khác 990 -189 40 4 1,581
Lợi nhuận khác 956 1,449 -40 10,466 -913
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,972 -5,594 -2,708 4,622 -6,029
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,972 -5,594 -2,708 4,622 -6,029
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,972 -5,594 -2,708 4,622 -6,029
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)