|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,193
|
6,397
|
1,922
|
3,885
|
14,920
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
15,193
|
6,397
|
1,922
|
3,885
|
14,920
|
|
Giá vốn hàng bán
|
21,183
|
10,254
|
1,676
|
6,700
|
16,305
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-5,990
|
-3,858
|
247
|
-2,815
|
-1,385
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
0
|
0
|
3
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
15
|
17
|
75
|
256
|
555
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15
|
17
|
75
|
256
|
555
|
|
Chi phí bán hàng
|
81
|
52
|
32
|
9
|
14
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,845
|
3,117
|
2,807
|
2,769
|
3,167
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,928
|
-7,043
|
-2,668
|
-5,845
|
-5,116
|
|
Thu nhập khác
|
1,946
|
1,260
|
0
|
10,470
|
668
|
|
Chi phí khác
|
990
|
-189
|
40
|
4
|
1,581
|
|
Lợi nhuận khác
|
956
|
1,449
|
-40
|
10,466
|
-913
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-8,972
|
-5,594
|
-2,708
|
4,622
|
-6,029
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-8,972
|
-5,594
|
-2,708
|
4,622
|
-6,029
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-8,972
|
-5,594
|
-2,708
|
4,622
|
-6,029
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|