単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 48,214 29,714 25,264 44,062 78,252
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 389 272 1,815 175 372
1. Tiền 389 271 1,815 175 372
2. Các khoản tương đương tiền 0 1 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 206 209 209 209 212
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,189 13,485 5,112 6,730 9,672
1. Phải thu khách hàng 20,727 17,293 9,968 10,193 10,289
2. Trả trước cho người bán 2,371 2,796 2,025 2,530 2,400
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 642 948 1,357 2,759 5,220
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,552 -7,552 -8,238 -8,238 -8,238
IV. Tổng hàng tồn kho 27,912 13,135 12,809 28,783 31,070
1. Hàng tồn kho 27,912 13,135 12,809 28,783 31,070
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,517 2,613 5,320 8,166 36,926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,051 2,017 4,249 5,765 5,870
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 714 0 475 1,805 1,903
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 751 596 596 596 29,153
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 157,579 157,008 160,922 174,437 152,609
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,483 15,483 15,483 29,151 29,282
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 13,312 13,443
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15,483 15,483 15,483 15,839 15,839
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,490 10,753 13,033 12,243 11,767
1. Tài sản cố định hữu hình 11,445 10,711 12,993 12,205 11,732
- Nguyên giá 71,920 68,009 71,009 71,009 71,328
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,475 -57,299 -58,016 -58,804 -59,595
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 45 43 40 38 35
- Nguyên giá 359 297 297 297 297
- Giá trị hao mòn lũy kế -314 -254 -257 -259 -262
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 108,259 105,043 107,376 107,227 85,089
1. Chi phí trả trước dài hạn 108,259 105,043 107,376 107,227 85,089
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 205,793 186,722 186,186 218,499 230,862
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 53,385 43,286 48,344 83,365 91,106
I. Nợ ngắn hạn 39,711 29,003 35,402 57,108 64,711
1. Vay và nợ ngắn 633 1,071 438 7,800 15,100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,633 4,229 9,621 21,170 21,726
4. Người mua trả tiền trước 1,017 1,040 1,552 2,598 2,964
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,947 17,102 20,500 19,848 21,082
6. Phải trả người lao động 794 764 1,346 636 653
7. Chi phí phải trả 440 2,773 159 2,957 907
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,869 1,659 1,433 1,747 1,932
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,674 14,283 12,942 26,257 26,395
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,461 11,061 9,717 9,717 9,717
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,213 3,222 3,225 3,229 3,235
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 152,408 143,436 137,842 135,134 139,756
I. Vốn chủ sở hữu 152,408 143,436 137,842 135,134 139,756
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,340 128,340 128,340 128,340 128,340
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,380 32,380 32,380 32,380 32,380
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,205 18,205 18,205 18,205 18,205
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -26,517 -35,489 -41,083 -43,791 -39,170
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 377 365 355 352 347
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 205,793 186,722 186,186 218,499 230,862