DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,93 | 23,21 | 21,53 | 17,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 55,48 | 55,24 | 48,44 | 43,75 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,32 | 0,30 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,31 | 1,50 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.475,82 | 2.752,65 | 2.373,47 | 2.080,60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 46,81 | 11,18 | -13,78 | -12,34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,16 | 62,25 | 57,89 | 52,39 |
Tỷ lệ EBIT | % | 69,63 | 68,40 | 62,13 | 55,56 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,38 | 96,59 | 96,02 | 96,04 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,67 | 83,62 | 81,20 | 81,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,38 | 77,56 | 219,62 | 159,30 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 11,17 | 13,49 | 13,69 | 8,64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,34 | 37,05 | 53,35 | 43,71 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 319,95 | 296,02 | 319,51 | 431,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.633,95 | 1.684,76 | 749,07 | 1.522,52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,05 | 4,08 | 1,56 | 2,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,99 | 4,01 | 1,53 | 2,61 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,74 | 0,74 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,32 | 0,51 | 0,42 |