DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,21 | 21,53 | 17,10 | 17,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 55,24 | 48,44 | 43,75 | 40,39 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,30 | 0,28 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,50 | 1,41 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.752,65 | 2.373,47 | 2.080,60 | 2.284,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,18 | -13,78 | -12,34 | 9,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,25 | 57,89 | 52,39 | 52,67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 68,40 | 62,13 | 55,56 | 51,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,59 | 96,02 | 96,04 | 96,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,62 | 81,20 | 81,99 | 81,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 77,56 | 219,62 | 159,30 | 119,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,49 | 13,69 | 5,31 | 4,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,05 | 53,35 | 26,88 | 36,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 296,02 | 319,51 | 431,15 | 450,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.684,76 | 749,07 | 1.522,52 | 1.753,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,08 | 1,56 | 2,63 | 2,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,01 | 1,53 | 2,61 | 2,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,74 | 0,67 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,51 | 0,42 | 0,43 |