DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,90 | 10,62 | 15,22 | 11,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,91 | 9,59 | 14,36 | 12,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,86 | 0,90 | 0,80 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,29 | 1,18 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 72,34 | 83,67 | 86,64 | 81,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,27 | 15,66 | 3,55 | -6,40 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 75,52 | 64,72 | 70,37 | 70,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,30 | 13,14 | 18,27 | 16,06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,65 | 91,13 | 98,11 | 99,41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,05 | 80,09 | 80,13 | 76,07 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,37 | 37,73 | 31,29 | 19,61 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 7,77 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,16 | 33,57 | 29,62 | 38,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 77,82 | 102,18 | 118,02 | 157,56 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2,89 | 2,92 | 13,13 | 19,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,84 | 1,14 | 1,88 | 2,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,66 | 1,13 | 1,61 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,76 | 0,71 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,29 | 0,18 | 0,22 |