DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,62 | 15,22 | 11,76 | 12,63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,59 | 14,36 | 12,15 | 13,12 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 0,90 | 0,80 | 0,78 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,18 | 1,22 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 83,67 | 86,64 | 81,10 | 84,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,66 | 3,55 | -6,40 | 3,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,72 | 70,37 | 70,89 | 68,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,14 | 18,27 | 16,06 | 16,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,13 | 98,11 | 99,41 | 98,60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,09 | 80,13 | 76,07 | 82,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,73 | 31,29 | 19,61 | 20,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,77 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,57 | 29,62 | 38,18 | 39,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 102,18 | 118,02 | 157,56 | 216,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2,92 | 13,13 | 19,00 | 30,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,88 | 2,19 | 2,63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 1,13 | 1,61 | 2,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,71 | 0,66 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,18 | 0,22 | 0,23 |