DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,79 | 2,77 | 5,82 | 11,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,57 | 5,43 | 10,45 | 24,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,39 | 0,45 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,31 | 1,24 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.206,44 | 968,31 | 1.191,69 | 853,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,76 | -19,74 | 23,07 | -28,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,45 | 18,53 | 24,77 | 16,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,63 | 10,23 | 16,23 | 29,04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,16 | 73,24 | 84,36 | 94,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,65 | 72,47 | 76,34 | 89,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,70 | 12,97 | 7,70 | 23,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 67,84 | 72,62 | 86,49 | 81,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,53 | 17,69 | 9,65 | 25,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 123,19 | 131,40 | 148,30 | 188,06 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -218,63 | -252,38 | -115,15 | 143,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,65 | 0,58 | 0,81 | 1,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,31 | 0,44 | 1,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,86 | 0,82 | 0,83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,45 | 0,41 | 0,36 | 0,42 |