DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.70 | -20.00 | 17.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12.22 | 11.77 | -19.73 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.11 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -12.08 | -15.04 | -11.03 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 9.25 | 11.69 | 7.81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30.22 | 26.34 | -33.19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.21 | 16.61 | 14.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -10.25 | -0.30 | -17.47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 119.23 | -3,955.99 | 112.91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 159.74 | 151.21 | 187.79 |
| Thời gian tồn kho | Date | 417.77 | 324.46 | 507.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 910.96 | 750.81 | 1,085.35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 340.17 | 307.28 | 420.21 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -73.47 | -70.95 | -71.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.32 | 0.36 | 0.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.16 | 0.20 | 0.17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.62 | 0.63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -13.08 | -16.04 | -12.03 |