DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,40 | 0,31 | -0,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,00 | 1,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,79 | 80,67 | 80,23 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,90 | 5,22 | 35,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,57 | 6,07 | 34,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,53 | 5,93 | 34,84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,98 | 0,98 | 0,91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,00 | 0,00 |