DUPONT

  Unit Q4 2022 Q1 2023 Q3 2024
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 2.62 -0.06 -0.84
Lợi nhuận biên (ROS) % 6.69 -0.42 -9.59
Vòng quay tổng tài sản revs 0.19 0.06 0.04
Đòn bẩy tài chính Times 2.05 2.43 2.32

Management Effectiveness

  Unit Q4 2022 Q1 2023 Q3 2024
Doanh thu thuần Billions 324.02 92.85 53.44
Tăng trưởng doanh thu % -71.34 -42.45
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 12.89 13.84 46.58
Tỷ lệ EBIT % 12.56 10.70 25.95
Tỷ lệ EBT/EBIT % 63.15 -3.96 -36.95
Tỷ lệ EAT/EBT % 84.39 100.00 100.00

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q4 2022 Q1 2023 Q3 2024
Thời gian thu tiền khách hàng Date 76.52 102.37 148.95
Thời gian tồn kho Date 25.59 69.20 323.14
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 86.53 69.03 353.62
Vòng quay vốn lưu động Date 105.24 164.95 329.19

Financial Strength

  Unit Q4 2022 Q1 2023 Q3 2024
Vốn lưu động ròng Billions 57.37 3.97 10.13
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 1.18 1.02 1.06
Khả năng thanh toán nhanh Times 0.95 0.65 0.49
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.78 0.89 0.86
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 1.14 1.50 1.40