DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,25 | 0,22 | 0,13 | 0,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,20 | 0,09 | 0,03 | 0,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 1,03 | 2,33 | 1,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,25 | 2,26 | 1,97 | 3,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 169,52 | 314,17 | 620,65 | 600,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 191,34 | 85,33 | 97,56 | -3,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,75 | 1,48 | 0,27 | 0,08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,76 | 4,51 | 2,10 | 2,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,62 | 2,90 | 2,39 | 1,70 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,96 | 71,33 | 56,35 | 78,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 412,12 | 91,98 | 117,19 | 122,38 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 68,20 | 3,82 | 1,09 | 1,13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 85,71 | 62,81 | 7,56 | 7,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 487,69 | 96,83 | 118,78 | 254,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,25 | 13,26 | 72,55 | 73,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,19 | 1,56 | 1,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,14 | 1,55 | 1,21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,73 | 0,24 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,25 | 1,26 | 0,97 | 2,55 |