単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 120,407 226,496 83,343 201,974 418,491
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,695 1,111 796 784 1,730
1. Tiền 9,695 1,111 796 784 1,730
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 213,668
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110,679 191,401 79,174 199,272 201,223
1. Phải thu khách hàng 10,401 7,545 55,205 8,806 8,704
2. Trả trước cho người bán 36,808 26,745 11,623 31,521 12,009
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,270 145,311 12,045 126,255 166,710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 30,170 3,239 1,852 1,852
1. Hàng tồn kho 0 30,170 3,239 1,852 1,852
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33 3,814 134 66 19
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33 2,610 6 1 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,204 129 65 19
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53,649 77,741 222,620 64,763 63,942
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 100,000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 100,000 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,121 980 840 699 559
1. Tài sản cố định hữu hình 1,121 980 840 699 559
- Nguyên giá 1,125 1,125 1,125 1,125 1,125
- Giá trị hao mòn lũy kế -4 -144 -285 -426 -566
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 52,500 76,641 121,348 62,700 62,700
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 52,500 66,652 66,652 52,500 52,500
3. Đầu tư dài hạn khác 0 10,200 55,200 10,200 10,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -211 -505 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 28 120 433 1,364 683
1. Chi phí trả trước dài hạn 28 120 433 1,364 683
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 174,056 304,237 305,963 266,737 482,433
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45,491 168,745 170,413 131,011 346,489
I. Nợ ngắn hạn 44,661 168,247 70,081 129,427 345,072
1. Vay và nợ ngắn 0 100,916 9,166 100,166 313,834
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,545 37,914 53,259 12,820 11,596
4. Người mua trả tiền trước 33,832 14,009 105 209 209
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,262 1,785 2,562 136 135
6. Phải trả người lao động 18 24 28 37 33
7. Chi phí phải trả 1 11,598 2,961 15,025 18,144
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1 2,000 2,000 1,035 1,120
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 830 498 100,332 1,583 1,417
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 830 498 100,332 1,583 1,417
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 128,566 135,492 135,550 135,726 135,944
I. Vốn chủ sở hữu 128,566 135,492 135,550 135,726 135,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,978 120,978 134,888 134,888 134,888
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,588 14,514 662 838 1,056
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 174,056 304,237 305,963 266,737 482,433