単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 203,121 243,968 322,096 333,929 418,491
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 784 1,798 2,045 2,300 1,730
1. Tiền 784 1,798 2,045 2,300 1,730
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 50,950 123,430 123,430 213,668
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 199,272 189,323 194,734 206,318 201,223
1. Phải thu khách hàng 8,806 8,704 10,910 22,645 8,704
2. Trả trước cho người bán 31,521 22,521 1,009 1,009 12,009
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 126,255 127,108 170,075 172,132 166,710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,852 1,852 1,852 1,852 1,852
1. Hàng tồn kho 1,852 1,852 1,852 1,852 1,852
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,213 45 35 29 19
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,148 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 65 45 35 29 19
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,616 64,557 64,337 64,117 63,942
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 699 664 629 594 559
1. Tài sản cố định hữu hình 699 664 629 594 559
- Nguyên giá 1,125 1,125 1,125 1,125 1,125
- Giá trị hao mòn lũy kế -426 -461 -496 -531 -566
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 62,700 62,700 62,700 62,700 62,700
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 52,500 52,500 52,500 52,500 52,500
3. Đầu tư dài hạn khác 10,200 10,200 10,200 10,200 10,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 216 1,193 1,008 823 683
1. Chi phí trả trước dài hạn 216 1,193 1,008 823 683
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 266,737 308,525 386,433 398,047 482,433
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 131,011 172,754 250,564 262,148 346,489
I. Nợ ngắn hạn 129,427 171,212 249,064 260,689 345,072
1. Vay và nợ ngắn 100,166 151,116 223,596 223,596 313,834
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,820 9,643 11,855 23,662 11,596
4. Người mua trả tiền trước 209 209 209 209 209
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 136 147 178 124 135
6. Phải trả người lao động 37 36 26 20 33
7. Chi phí phải trả 15,025 8,984 12,123 11,975 18,144
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,035 1,077 1,078 1,104 1,120
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,583 1,542 1,500 1,459 1,417
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,583 1,542 1,500 1,459 1,417
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 135,726 135,771 135,869 135,898 135,944
I. Vốn chủ sở hữu 135,726 135,771 135,869 135,898 135,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 134,888 134,888 134,888 134,888 134,888
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 838 883 981 1,010 1,056
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 266,737 308,525 386,433 398,047 482,433