単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 175,443 171,149 102,417 151,121 157,556
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 175,443 171,149 102,417 151,121 157,556
Giá vốn hàng bán 175,316 171,026 102,310 151,003 157,435
Lợi nhuận gộp 127 122 107 118 121
Doanh thu hoạt động tài chính 3,179 4,233 4,614 5,005 4,741
Chi phí tài chính 3,082 3,950 4,450 4,907 4,615
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,032 3,900 4,400 4,857 4,565
Chi phí bán hàng 253 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 168 232 158 194
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56 153 40 57 53
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 24 2 0
Lợi nhuận khác -24 -2 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56 129 38 57 53
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11 31 8 11 11
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 11 31 8 11 11
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45 98 30 46 42
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45 98 30 46 42
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)