単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,417 151,121 157,556 128,015 72,157
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 102,417 151,121 157,556 128,015 72,157
Giá vốn hàng bán 102,310 151,003 157,435 127,744 72,070
Lợi nhuận gộp 107 118 121 271 87
Doanh thu hoạt động tài chính 4,614 5,005 4,741 8,899 6,120
Chi phí tài chính 4,450 4,907 4,615 8,749 5,828
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,400 4,857 4,565 8,749 5,828
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 232 158 194 290 363
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40 57 53 131 15
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 2 0 24 -24
Lợi nhuận khác -2 0 0 -24 24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38 57 53 107 39
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8 11 11 26 8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 8 11 11 26 8
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30 46 42 81 31
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 30 46 42 81 31
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)