|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
111
|
56
|
129
|
38
|
57
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-739
|
-161
|
-248
|
-179
|
-112
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-203
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,507
|
-3,179
|
-4,233
|
-4,614
|
-5,005
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,935
|
2,982
|
3,950
|
4,400
|
4,857
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-628
|
-106
|
-120
|
-141
|
-55
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
16
|
11,448
|
-34,793
|
-9,201
|
13,378
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10,444
|
-11,849
|
1,442
|
-2,300
|
-10,724
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,090
|
172
|
185
|
185
|
140
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-360
|
|
9,579
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
-62
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,146
|
-695
|
-33,286
|
-1,940
|
2,739
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-31,009
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
28,690
|
-50,950
|
-72,480
|
-19,950
|
-90,238
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
59,152
|
-11,412
|
31,362
|
22,158
|
-3,268
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-45,000
|
13,162
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-47
|
0
|
2,214
|
29
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
11,787
|
-49,200
|
-38,905
|
2,237
|
-93,506
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-20,314
|
50,867
|
72,397
|
-19,617
|
90,197
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
20,273
|
41
|
41
|
19,576
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-41
|
50,909
|
72,439
|
-41
|
90,197
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-401
|
1,014
|
247
|
255
|
-570
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,185
|
784
|
1,798
|
2,045
|
2,300
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
784
|
1,798
|
2,045
|
2,300
|
1,730
|