単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,184 169,516 314,166 620,651 600,130
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 58,184 169,516 314,166 620,651 600,130
Giá vốn hàng bán 49,975 161,462 309,504 618,971 599,655
Lợi nhuận gộp 8,209 8,054 4,662 1,680 475
Doanh thu hoạt động tài chính 192 4,247 13,928 13,089 17,031
Chi phí tài chính 1 2,564 17,338 13,225 16,389
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 2,564 13,755 12,722 16,189
Chi phí bán hàng 0 124 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 634 702 725 1,097 811
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,766 8,911 527 447 305
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 0 18 116 135 26
Lợi nhuận khác 0 -18 -116 -135 -26
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,766 8,893 410 312 279
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,553 1,782 118 136 61
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,553 1,782 118 136 61
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,212 7,111 293 176 218
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,212 7,111 293 176 218
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)