DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.07 | 0.02 | 0.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.06 | 0.03 | 0.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.44 | 0.26 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.84 | 2.93 | 3.55 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 171.15 | 102.42 | 151.12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.45 | -40.16 | 47.55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.07 | 0.10 | 0.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.35 | 4.33 | 3.25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 3.19 | 0.85 | 1.17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.23 | 78.92 | 79.98 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 103.82 | 183.82 | 121.50 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.99 | 1.65 | 1.12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 6.33 | 21.11 | 7.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 171.73 | 297.52 | 252.69 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 73.03 | 73.24 | 73.42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.29 | 1.28 | 1.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.29 | 1.27 | 1.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.17 | 0.16 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.84 | 1.93 | 2.55 |