DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.80 | 6.42 | 8.08 | 7.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.40 | 4.43 | 5.38 | 5.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.65 | 0.72 | 0.83 | 0.83 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.05 | 2.02 | 1.82 | 1.75 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 10,774.26 | 11,831.62 | 12,839.65 | 12,754.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17.50 | 9.81 | 8.52 | -0.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.68 | 10.58 | 9.69 | 8.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.32 | 8.20 | 7.57 | 6.80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.24 | 61.79 | 77.36 | 82.02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.15 | 87.47 | 91.84 | 91.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 97.91 | 130.85 | 111.14 | 79.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 12.75 | 10.83 | 12.90 | 20.37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 61.14 | 97.52 | 85.51 | 98.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 136.66 | 167.43 | 157.11 | 146.72 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1,216.59 | -885.35 | -446.25 | 84.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.77 | 0.86 | 0.93 | 1.02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.68 | 0.79 | 0.81 | 0.84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.76 | 0.67 | 0.64 | 0.67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.05 | 1.02 | 0.82 | 0.75 |