単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,516,985 4,190,005 4,034,115 5,427,339 5,526,582
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 452,628 146,499 258,299 277,921 551,545
1. Tiền 436,628 146,499 187,544 277,921 251,545
2. Các khoản tương đương tiền 16,000 0 70,755 0 300,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,700 14,700 425,000 444,000 400,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,672,252 3,542,322 2,890,059 4,241,402 3,909,681
1. Phải thu khách hàng 2,622,176 3,517,564 2,829,815 4,210,645 3,552,178
2. Trả trước cho người bán 14,369 8,397 6,921 5,320 318,369
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 226 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 35,979 16,878 53,353 25,437 42,069
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -499 -516 -30 0 -2,935
IV. Tổng hàng tồn kho 286,116 347,470 328,719 314,041 409,665
1. Hàng tồn kho 286,322 347,676 328,738 314,060 409,684
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -206 -206 -19 -19 -19
V. Tài sản ngắn hạn khác 75,288 139,014 132,037 149,976 255,692
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,915 2,011 6,396 7,322 9,716
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 65,895 97,203 123,297 115,579 195,293
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 478 39,800 2,345 27,075 50,683
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,563,795 14,582,703 12,636,692 11,070,834 10,004,497
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,230 12,365 13,511 14,406 32,090
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,230 12,365 13,511 14,406 32,090
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,542,940 12,860,493 10,842,282 9,484,637 8,327,159
1. Tài sản cố định hữu hình 14,507,065 12,801,065 10,783,909 9,427,577 8,271,515
- Nguyên giá 33,526,080 33,827,512 33,803,714 33,960,872 34,121,247
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,019,015 -21,026,447 -23,019,806 -24,533,295 -25,849,732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35,875 59,429 58,374 57,060 55,644
- Nguyên giá 49,913 72,443 74,240 75,218 75,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,039 -13,015 -15,867 -18,158 -19,867
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 642,839 374,137 291,144 235,311 248,491
1. Chi phí trả trước dài hạn 469,015 204,398 129,448 106,524 131,347
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 169,739 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 173,825 0 161,696 128,787 117,143
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,080,779 18,772,708 16,670,806 16,498,174 15,531,079
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,713,494 10,989,343 8,549,442 8,346,545 7,006,975
I. Nợ ngắn hạn 6,073,223 6,027,334 5,250,705 6,312,694 5,972,836
1. Vay và nợ ngắn 2,974,875 3,349,878 3,342,357 3,041,154 2,961,884
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,720,377 2,202,625 1,575,817 2,826,812 2,716,419
4. Người mua trả tiền trước 1,467 1,410 1,410 1,400 3,554
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 113,391 44,776 84,599 64,722 36,697
6. Phải trả người lao động 152,017 131,686 57,543 108,954 127,042
7. Chi phí phải trả 57,377 41,427 79,580 67,239 51,429
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,030 220,030 71,059 160,607 34,175
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,640,271 4,962,009 3,298,737 2,033,850 1,034,139
1. Phải trả dài hạn người bán 399,289 370,216 383,300 394,445 412,714
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 227
4. Vay và nợ dài hạn 6,211,554 4,571,695 2,896,328 1,621,352 619,929
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,342 0 0 0 1,269
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,965 1,977 988 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,367,286 7,783,365 8,121,364 8,151,629 8,524,104
I. Vốn chủ sở hữu 7,367,286 7,783,365 8,121,364 8,151,629 8,524,104
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,800,000 6,827,675 6,827,675 6,827,675 6,827,675
2. Thặng dư vốn cổ phần 17 -28 -28 -28 -28
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,848 -1,848 -1,848 -1,848 -1,848
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,278 54,625 88,419 321,298 485,682
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 523,118 885,011 1,188,996 987,551 1,197,704
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 36,689 35,501 38,339 41,807 41,635
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 25,721 17,931 18,151 16,983 14,920
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,080,779 18,772,708 16,670,806 16,498,174 15,531,079