|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,664,294
|
4,512,896
|
5,126,911
|
6,040,112
|
6,305,883
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
262,160
|
301,740
|
584,469
|
238,495
|
467,448
|
|
1. Tiền
|
262,160
|
301,740
|
289,469
|
238,495
|
461,448
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
295,000
|
0
|
6,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,406,389
|
1,406,389
|
865,000
|
1,115,000
|
1,477,148
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,347,505
|
2,215,332
|
2,781,010
|
3,809,828
|
3,489,204
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,998,886
|
1,859,296
|
2,512,689
|
3,579,773
|
3,285,828
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
321,650
|
315,423
|
243,327
|
207,315
|
170,821
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
29,904
|
43,548
|
27,928
|
25,675
|
35,491
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,935
|
-2,935
|
-2,935
|
-2,935
|
-2,935
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
446,104
|
397,026
|
575,769
|
554,203
|
541,134
|
|
1. Hàng tồn kho
|
446,123
|
397,045
|
575,958
|
554,392
|
541,191
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19
|
-19
|
-189
|
-189
|
-58
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
202,136
|
192,411
|
320,664
|
322,586
|
330,949
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,399
|
10,489
|
8,575
|
15,142
|
13,272
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
162,544
|
154,174
|
282,320
|
278,213
|
289,848
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
26,192
|
27,748
|
29,768
|
29,232
|
27,829
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,660,705
|
9,682,900
|
10,220,415
|
10,232,747
|
10,298,755
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33,279
|
33,334
|
33,421
|
33,505
|
33,590
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
33,279
|
33,334
|
33,421
|
33,505
|
33,590
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,791,549
|
7,511,423
|
7,211,161
|
6,979,322
|
6,390,407
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,736,778
|
7,457,091
|
7,157,266
|
6,925,208
|
6,336,706
|
|
- Nguyên giá
|
34,146,019
|
34,136,422
|
34,177,179
|
34,197,597
|
34,190,008
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,409,241
|
-26,679,332
|
-27,019,914
|
-27,272,389
|
-27,853,302
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54,771
|
54,333
|
53,895
|
54,113
|
53,701
|
|
- Nguyên giá
|
75,511
|
75,511
|
75,511
|
76,208
|
76,260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,741
|
-21,178
|
-21,616
|
-22,095
|
-22,559
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
263,798
|
249,436
|
314,546
|
295,801
|
346,213
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
148,920
|
138,180
|
206,349
|
188,099
|
242,276
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
114,878
|
111,255
|
108,197
|
107,703
|
103,937
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,324,998
|
14,195,796
|
15,347,326
|
16,272,860
|
16,604,638
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,635,826
|
5,509,556
|
6,578,887
|
7,070,046
|
7,529,392
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,401,090
|
4,241,942
|
5,042,652
|
5,279,181
|
5,501,168
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,373,793
|
1,814,406
|
1,914,307
|
2,212,988
|
1,801,680
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,412,728
|
1,866,742
|
2,789,937
|
2,685,387
|
3,275,669
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,062
|
1,006
|
763
|
1,650
|
687
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
90,079
|
64,915
|
75,737
|
123,679
|
194,225
|
|
6. Phải trả người lao động
|
101,048
|
94,795
|
84,647
|
31,898
|
85,136
|
|
7. Chi phí phải trả
|
49,550
|
68,142
|
89,839
|
31,804
|
40,276
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
32,606
|
29,439
|
26,234
|
25,691
|
25,726
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
250,836
|
225,569
|
0
|
125,461
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,234,736
|
1,267,614
|
1,536,235
|
1,790,866
|
2,028,225
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
424,812
|
427,170
|
426,056
|
423,956
|
424,586
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
227
|
227
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
799,587
|
830,192
|
1,100,565
|
1,356,193
|
1,586,516
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
1,103
|
7,509
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,689,173
|
8,686,240
|
8,768,439
|
9,202,814
|
9,075,246
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,689,173
|
8,686,240
|
8,768,439
|
9,202,814
|
9,075,246
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,827,675
|
6,827,675
|
6,827,675
|
6,827,675
|
6,827,675
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,848
|
-1,848
|
-1,848
|
-1,848
|
-1,848
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
696,561
|
696,561
|
696,561
|
696,561
|
892,998
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,150,379
|
1,147,176
|
1,231,059
|
1,666,019
|
1,345,476
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
88,388
|
76,929
|
61,189
|
40,624
|
77,769
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
16,435
|
16,705
|
15,021
|
14,435
|
10,974
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,324,998
|
14,195,796
|
15,347,326
|
16,272,860
|
16,604,638
|