TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,439,906
|
5,666,297
|
6,048,127
|
4,710,018
|
5,543,121
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
277,914
|
585,969
|
473,415
|
296,823
|
547,262
|
1. Tiền
|
277,914
|
585,969
|
367,415
|
296,823
|
247,262
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
106,000
|
0
|
300,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
444,000
|
444,000
|
244,000
|
350,000
|
400,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,255,509
|
4,120,710
|
4,785,481
|
3,441,599
|
3,927,689
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,211,525
|
4,074,179
|
4,412,345
|
3,109,004
|
3,581,370
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,320
|
7,673
|
348,435
|
308,696
|
318,423
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
38,664
|
38,857
|
24,701
|
26,833
|
30,830
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-2,935
|
-2,935
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
313,695
|
363,791
|
378,915
|
452,793
|
410,078
|
1. Hàng tồn kho
|
313,715
|
363,811
|
378,934
|
452,812
|
410,097
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19
|
-19
|
-19
|
-19
|
-19
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
148,788
|
151,827
|
166,316
|
168,803
|
258,091
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,807
|
9,087
|
15,140
|
10,776
|
9,695
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
115,582
|
104,110
|
127,342
|
139,154
|
216,314
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
25,398
|
38,630
|
23,835
|
18,874
|
32,082
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,069,620
|
10,777,551
|
10,479,947
|
10,430,479
|
10,014,732
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,606
|
14,495
|
28,712
|
32,094
|
32,190
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
14,606
|
14,495
|
28,712
|
32,094
|
32,190
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
9,484,973
|
9,185,753
|
8,902,817
|
8,605,806
|
8,339,900
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,427,913
|
9,129,119
|
8,846,597
|
8,549,724
|
8,284,257
|
- Nguyên giá
|
33,960,872
|
33,973,200
|
34,000,378
|
34,016,219
|
34,121,247
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,532,959
|
-24,844,080
|
-25,153,781
|
-25,466,495
|
-25,836,990
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57,060
|
56,633
|
56,221
|
56,081
|
55,644
|
- Nguyên giá
|
75,218
|
75,218
|
75,218
|
75,511
|
75,511
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,158
|
-18,585
|
-18,997
|
-19,430
|
-19,867
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
1,224,939
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
229,200
|
224,420
|
226,199
|
212,178
|
246,645
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
100,413
|
96,583
|
98,776
|
94,618
|
129,501
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
128,787
|
127,837
|
127,423
|
117,560
|
117,143
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
16,509,526
|
16,443,848
|
16,528,075
|
15,140,497
|
15,557,853
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,378,523
|
8,066,636
|
8,205,131
|
6,809,645
|
7,032,664
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,344,673
|
6,385,551
|
6,574,296
|
5,690,852
|
5,996,479
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,041,154
|
3,105,057
|
3,176,228
|
3,016,508
|
2,959,784
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
2,826,946
|
2,773,726
|
2,356,583
|
1,875,084
|
2,744,950
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,400
|
3,144
|
2,666
|
10,519
|
3,554
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
71,237
|
54,381
|
92,049
|
50,102
|
38,802
|
6. Phải trả người lao động
|
120,642
|
51,300
|
80,568
|
82,483
|
126,968
|
7. Chi phí phải trả
|
86,894
|
38,783
|
78,939
|
43,871
|
46,609
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
154,587
|
162,733
|
426,580
|
157,393
|
34,157
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
166,987
|
290,119
|
395,103
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,033,850
|
1,681,085
|
1,630,834
|
1,118,793
|
1,036,186
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
394,445
|
403,329
|
411,454
|
399,614
|
412,714
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,621,352
|
1,259,703
|
1,202,185
|
702,435
|
622,029
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,443
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,131,003
|
8,377,212
|
8,322,944
|
8,330,852
|
8,525,189
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,131,003
|
8,377,212
|
8,322,944
|
8,330,852
|
8,525,189
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,827,675
|
6,827,675
|
6,827,675
|
6,827,675
|
6,827,675
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,848
|
-1,848
|
-1,848
|
-1,848
|
-1,848
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
321,298
|
321,298
|
485,682
|
485,682
|
485,682
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
966,760
|
1,214,439
|
995,862
|
1,003,007
|
1,198,898
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41,813
|
29,440
|
70,564
|
59,789
|
41,655
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
17,147
|
15,678
|
15,601
|
16,365
|
14,810
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
16,509,526
|
16,443,848
|
16,528,075
|
15,140,497
|
15,557,853
|