単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,737,684 5,664,294 4,512,896 5,126,911 6,040,112
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 153,114 262,160 301,740 584,469 238,495
1. Tiền 153,114 262,160 301,740 289,469 238,495
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 295,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400,000 1,406,389 1,406,389 865,000 1,115,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,528,211 3,347,505 2,215,332 2,781,010 3,809,828
1. Phải thu khách hàng 4,165,913 2,998,886 1,859,296 2,512,689 3,579,773
2. Trả trước cho người bán 317,018 321,650 315,423 243,327 207,315
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 48,215 29,904 43,548 27,928 25,675
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,935 -2,935 -2,935 -2,935 -2,935
IV. Tổng hàng tồn kho 420,013 446,104 397,026 575,769 554,203
1. Hàng tồn kho 420,032 446,123 397,045 575,958 554,392
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19 -19 -19 -189 -189
V. Tài sản ngắn hạn khác 236,346 202,136 192,411 320,664 322,586
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,355 13,399 10,489 8,575 15,142
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 178,360 162,544 154,174 282,320 278,213
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 44,631 26,192 27,748 29,768 29,232
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,760,415 9,660,705 9,682,900 10,220,415 10,232,747
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,178 33,279 33,334 33,421 33,505
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33,178 33,279 33,334 33,421 33,505
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,054,371 7,791,549 7,511,423 7,211,161 6,979,322
1. Tài sản cố định hữu hình 7,999,163 7,736,778 7,457,091 7,157,266 6,925,208
- Nguyên giá 34,119,781 34,146,019 34,136,422 34,177,179 34,197,597
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,120,617 -26,409,241 -26,679,332 -27,019,914 -27,272,389
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 55,208 54,771 54,333 53,895 54,113
- Nguyên giá 75,511 75,511 75,511 75,511 76,208
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,303 -20,741 -21,178 -21,616 -22,095
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 242,749 263,798 249,436 314,546 295,801
1. Chi phí trả trước dài hạn 127,886 148,920 138,180 206,349 188,099
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 114,863 114,878 111,255 108,197 107,703
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,498,099 15,324,998 14,195,796 15,347,326 16,272,860
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,721,974 6,635,826 5,509,556 6,578,887 7,070,046
I. Nợ ngắn hạn 5,666,808 5,401,090 4,241,942 5,042,652 5,279,181
1. Vay và nợ ngắn 2,799,597 2,373,793 1,814,406 1,914,307 2,212,988
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,525,439 2,412,728 1,866,742 2,789,937 2,685,387
4. Người mua trả tiền trước 2,414 2,062 1,006 763 1,650
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61,567 90,079 64,915 75,737 123,679
6. Phải trả người lao động 42,506 101,048 94,795 84,647 31,898
7. Chi phí phải trả 20,526 49,550 68,142 89,839 31,804
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32,951 32,606 29,439 26,234 25,691
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 151,286 250,836 225,569 0 125,461
II. Nợ dài hạn 1,055,166 1,234,736 1,267,614 1,536,235 1,790,866
1. Phải trả dài hạn người bán 415,767 424,812 427,170 426,056 423,956
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 227 227 227 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 637,904 799,587 830,192 1,100,565 1,356,193
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,269 0 0 0 1,103
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,776,124 8,689,173 8,686,240 8,768,439 9,202,814
I. Vốn chủ sở hữu 8,776,124 8,689,173 8,686,240 8,768,439 9,202,814
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,827,675 6,827,675 6,827,675 6,827,675 6,827,675
2. Thặng dư vốn cổ phần -28 -28 -28 -28 -28
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,848 -1,848 -1,848 -1,848 -1,848
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 485,682 696,561 696,561 696,561 696,561
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,448,484 1,150,379 1,147,176 1,231,059 1,666,019
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,522 88,388 76,929 61,189 40,624
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 16,159 16,435 16,705 15,021 14,435
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,498,099 15,324,998 14,195,796 15,347,326 16,272,860