|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,719,179
|
3,831,876
|
2,471,771
|
2,731,747
|
3,692,856
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,719,179
|
3,831,876
|
2,471,771
|
2,731,747
|
3,692,856
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,343,368
|
3,327,339
|
2,383,823
|
2,556,921
|
3,081,867
|
|
Lợi nhuận gộp
|
375,811
|
504,537
|
87,948
|
174,825
|
610,989
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
50,364
|
55,669
|
30,914
|
63,042
|
53,972
|
|
Chi phí tài chính
|
54,550
|
60,472
|
39,992
|
28,187
|
35,900
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46,041
|
43,879
|
36,193
|
29,805
|
35,732
|
|
Chi phí bán hàng
|
35
|
21
|
24
|
14
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
98,557
|
143,508
|
87,971
|
123,940
|
98,209
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
273,032
|
356,206
|
-9,125
|
85,727
|
530,851
|
|
Thu nhập khác
|
1,239
|
584
|
2,822
|
4,251
|
1,276
|
|
Chi phí khác
|
64
|
1,232
|
766
|
1,303
|
304
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,175
|
-648
|
2,056
|
2,948
|
973
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
274,208
|
355,558
|
-7,069
|
88,675
|
531,824
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,188
|
33,883
|
-4,137
|
6,476
|
98,281
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-1,269
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
22,188
|
32,614
|
-4,137
|
6,476
|
98,281
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
252,020
|
322,943
|
-2,933
|
82,199
|
433,542
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,239
|
275
|
270
|
-1,684
|
-590
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
250,781
|
322,668
|
-3,203
|
83,883
|
434,132
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|