Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,768,782
|
13,059,307
|
10,774,257
|
11,831,620
|
12,839,646
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
12,768,782
|
13,059,307
|
10,774,257
|
11,831,620
|
12,839,646
|
Giá vốn hàng bán
|
10,994,362
|
11,653,234
|
9,408,096
|
10,579,892
|
11,595,099
|
Lợi nhuận gộp
|
1,774,420
|
1,406,073
|
1,366,161
|
1,251,729
|
1,244,546
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
279,640
|
421,621
|
333,748
|
226,985
|
217,128
|
Chi phí tài chính
|
1,010,797
|
721,454
|
517,499
|
471,352
|
314,463
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
511,949
|
382,577
|
362,921
|
370,866
|
219,998
|
Chi phí bán hàng
|
2,197
|
2,603
|
2,370
|
2,185
|
1,206
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
322,547
|
312,653
|
318,517
|
408,148
|
398,178
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
718,518
|
790,984
|
861,523
|
597,029
|
747,827
|
Thu nhập khác
|
1,305
|
79,608
|
2,974
|
4,786
|
20,872
|
Chi phí khác
|
11,689
|
3,643
|
8,129
|
2,073
|
17,064
|
Lợi nhuận khác
|
-10,384
|
75,966
|
-5,155
|
2,713
|
3,808
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
708,134
|
866,950
|
856,367
|
599,741
|
751,635
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
186,558
|
50,645
|
58,692
|
75,156
|
59,900
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-73,086
|
-8,342
|
0
|
0
|
1,443
|
Chi phí thuế TNDN
|
113,472
|
42,303
|
58,692
|
75,156
|
61,343
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
594,662
|
824,647
|
797,675
|
524,586
|
690,292
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
76,409
|
-936
|
361
|
-727
|
-2,221
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
518,253
|
825,584
|
797,314
|
525,312
|
692,513
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|