単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 355,558 -7,069 88,675 531,824 404,860
2. Điều chỉnh cho các khoản 392,656 271,914 163,426 345,540 411,811
- Khấu hao TSCĐ 289,262 288,052 423,142 252,413 598,584
- Các khoản dự phòng 99,550 -25,267 -225,383 112,766 -112,770
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 13,258 3,681 -1,718 -2,568 486
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -53,291 -30,145 -62,086 -52,972 -112,980
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 43,879 36,193 29,805 35,900 38,492
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -600 -333
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 748,214 264,845 252,101 877,363 816,671
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,203,766 1,129,733 -765,950 -1,080,491 271,716
- Tăng, giảm hàng tồn kho -26,089 52,701 -175,686 22,720 16,837
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 162,798 -639,483 523,531 51,731 461,938
- Tăng giảm chi phí trả trước -21,078 13,649 -66,255 12,032 -52,307
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,751 -37,814 -28,997 -36,270 -36,412
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -25,000 -472 -33,103
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15,441 4,584 2,881 5,945 2,332
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -26,371 -14,469 -18,622 -39,025 238
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,053,929 748,746 -277,468 -219,099 1,481,012
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -101,340 -202,026 -402,916 -349,457 -496,173
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 172 1,393 0 205
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,256,389 -150,000 -715,000 -400,000 -1,077,148
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -50,000 150,000 1,256,389 150,000 715,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 65,007 15,302 50,325 58,633 54,854
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,342,550 -186,724 190,191 -540,824 -803,262
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,018,456 2,182,818 2,066,317 2,248,550 2,581,810
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,280,578 -2,705,048 -1,696,042 -1,834,570 -2,622,251
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -340,212 -212 -267 -283 -408,356
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -602,334 -522,442 370,007 413,697 -448,797
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 109,045 39,580 282,730 -346,226 228,953
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 153,114 262,160 301,740 584,721 238,495
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 262,160 301,740 584,469 238,495 467,448