DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,24 | 7,07 | 6,58 | 8,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,51 | 4,89 | 5,01 | 5,88 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,03 | 1,12 | 1,00 | 1,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,29 | 1,32 | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 156,75 | 186,96 | 171,15 | 197,39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0,41 | 19,27 | -8,46 | 15,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,14 | 13,38 | 15,55 | 17,08 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,06 | 6,84 | 7,38 | 8,56 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,19 | 89,51 | 84,80 | 91,13 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,08 | 79,89 | 80,00 | 75,43 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,48 | 43,01 | 55,89 | 45,66 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 95,13 | 73,07 | 85,76 | 79,72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,38 | 12,98 | 19,75 | 13,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 177,84 | 173,47 | 190,80 | 181,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 46,09 | 51,89 | 48,81 | 51,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,52 | 2,40 | 2,20 | 2,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,32 | 1,49 | 1,33 | 1,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,47 | 0,48 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,29 | 0,32 | 0,35 |