DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,07 | 6,58 | 8,65 | 9,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,89 | 5,01 | 5,88 | 6,65 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,12 | 1,00 | 1,09 | 1,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,32 | 1,35 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 186,96 | 171,15 | 197,39 | 206,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,27 | -8,46 | 15,33 | 4,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,38 | 15,55 | 17,08 | 17,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,84 | 7,38 | 8,56 | 8,85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,51 | 84,80 | 91,13 | 93,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,89 | 80,00 | 75,43 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,01 | 55,89 | 45,66 | 62,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 73,07 | 85,76 | 79,72 | 74,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,98 | 19,75 | 13,26 | 25,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 173,47 | 190,80 | 181,39 | 188,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 51,89 | 48,81 | 51,37 | 60,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,40 | 2,20 | 2,10 | 2,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,49 | 1,33 | 1,32 | 1,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,48 | 0,46 | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,32 | 0,35 | 0,33 |