DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.10 | 2.35 | 9.32 | 2.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.88 | 4.18 | 22.82 | 7.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.37 | 0.29 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.63 | 1.51 | 1.41 | 1.33 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 209.20 | 136.99 | 102.35 | 98.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.29 | -34.52 | -25.29 | -4.05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.33 | 43.45 | 57.16 | 67.06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.48 | 18.89 | 39.91 | 41.39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47.44 | 38.54 | 72.89 | 77.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66.44 | 57.42 | 78.44 | 22.31 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 24.30 | 6.39 | 1.50 | 1.90 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.20 | 4.26 | 2.42 | 1.16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.99 | 3.72 | 1.98 | 1.88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 95.01 | 94.60 | 140.12 | 196.36 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 0.91 | -10.96 | 7.66 | 16.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 0.76 | 1.24 | 1.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.88 | 0.69 | 1.23 | 1.45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.87 | 0.90 | 0.89 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.81 | 0.70 | 0.60 | 0.52 |