DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.82 | 5.08 | -1.55 | 2.38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20.18 | 13.06 | -8.11 | 10.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.25 | 0.13 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.53 | 1.58 | 1.49 | 1.42 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4,328.81 | 4,096.29 | 1,978.40 | 2,375.61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.23 | -5.37 | -51.70 | 20.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.48 | 56.87 | 34.94 | 48.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.50 | 19.26 | 2.36 | 18.02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.97 | 83.82 | -170.25 | 79.27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72.79 | 80.87 | 201.38 | 74.40 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 890.43 | 949.56 | 1,840.68 | 1,416.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 434.70 | 865.52 | 1,168.18 | 1,315.23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 83.12 | 103.28 | 80.21 | 87.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,223.06 | 1,396.51 | 2,687.79 | 2,193.47 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 7,291.51 | 8,322.96 | 7,814.13 | 7,963.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.01 | 2.13 | 2.16 | 2.26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.71 | 1.54 | 1.52 | 1.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.04 | 0.06 | 0.06 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.75 | 0.79 | 0.71 | 0.64 |