DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.08 | -1.55 | 2.38 | 4.40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.06 | -8.11 | 10.63 | 12.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.13 | 0.16 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.58 | 1.49 | 1.42 | 1.49 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4,096.29 | 1,978.40 | 2,375.61 | 3,938.74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5.37 | -51.70 | 20.08 | 65.80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56.87 | 34.94 | 48.71 | 46.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.26 | 2.36 | 18.02 | 18.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.82 | -170.25 | 79.27 | 86.92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.87 | 201.38 | 74.40 | 77.98 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 949.56 | 1,840.68 | 1,416.79 | 904.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 865.52 | 1,168.18 | 1,315.23 | 889.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 103.28 | 80.21 | 87.00 | 84.84 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,396.51 | 2,687.79 | 2,193.47 | 1,498.01 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8,322.96 | 7,814.13 | 7,963.19 | 9,282.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.13 | 2.16 | 2.26 | 2.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.54 | 1.52 | 1.54 | 1.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.06 | 0.06 | 0.05 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.79 | 0.71 | 0.64 | 0.71 |