DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.97 | -0.98 | -0.80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13,963.10 | -23,269.15 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.28 | 1.27 | 1.27 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.01 | 0.00 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -97.49 | -80.36 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.34 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -13,200.08 | -19,530.18 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 105.78 | 119.14 | 115.40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 164,280.27 | 1,238,941.97 | |
| Thời gian tồn kho | Date | -1,398.56 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | -2,756.22 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 512,368.81 | 2,587,673.80 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 32.28 | 31.97 | 31.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.85 | 3.83 | 3.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.70 | 3.51 | 3.74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.07 | 0.06 | 0.06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.37 | 0.37 | 0.37 |