DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.94 | 5.34 | 5.47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.51 | 2.64 | 2.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.05 | 1.44 | 1.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.26 | 1.40 | 1.84 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 276.55 | 454.05 | 467.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 95.47 | 64.19 | 2.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.62 | 5.90 | 8.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.48 | 3.83 | 5.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.66 | 85.98 | 73.58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.41 | 80.02 | 75.98 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 110.96 | 70.38 | 108.18 |
| Thời gian tồn kho | Date | 58.91 | 58.84 | 71.98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 10.66 | 16.31 | 13.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 273.34 | 206.44 | 252.39 |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 153.32 | 170.83 | 181.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.85 | 2.99 | 2.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.06 | 2.16 | 1.60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.19 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.26 | 0.40 | 0.85 |