単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 193,561 207,101 256,813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,665 10,938 52,431
1. Tiền 5,665 10,938 11,781
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 0 40,650
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000 69,306 45,362
1. Đầu tư ngắn hạn 0 37,865 28,263
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -901
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 120,085 84,074 87,555
1. Phải thu khách hàng 8,478 17,299 29,599
2. Trả trước cho người bán 68,940 47,862 52,939
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,167 913 5,017
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 11,470 40,786 68,879
1. Hàng tồn kho 11,470 40,786 68,879
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,341 1,996 2,586
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 990 290 333
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,351 1,706 2,253
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 52,233 56,971 58,388
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,160 24,901 17,123
1. Tài sản cố định hữu hình 20,160 12,836 17,123
- Nguyên giá 79,093 79,093 89,771
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,933 -66,257 -72,648
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 12,065 0
- Nguyên giá 0 12,065 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,000 32,000 32,013
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,000 32,000 32,013
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 74 69 9,253
1. Chi phí trả trước dài hạn 74 69 9,253
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 245,794 264,071 315,201
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47,985 53,781 90,803
I. Nợ ngắn hạn 47,985 53,781 85,981
1. Vay và nợ ngắn 34,924 42,582 56,144
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,943 7,379 19,087
4. Người mua trả tiền trước 1,931 791 5,874
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 63 2,681 3,353
6. Phải trả người lao động 0 0 951
7. Chi phí phải trả 36 58 123
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 87 290 448
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 4,822
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 4,822
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 197,810 210,291 224,398
I. Vốn chủ sở hữu 197,810 210,291 224,398
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,190 10,291 24,399
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 -1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 245,794 264,071 315,201