I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,139
|
15,717
|
17,773
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,877
|
8,285
|
8,088
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,387
|
7,324
|
6,391
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
901
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-45
|
62
|
232
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-201
|
-1,313
|
-1,874
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,736
|
2,213
|
2,438
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,016
|
24,002
|
25,860
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-69,192
|
20,289
|
-21,838
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
15,530
|
-29,316
|
-28,093
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
8,225
|
-4,522
|
17,816
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-50
|
704
|
-9,226
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-37,865
|
9,601
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,701
|
-2,209
|
-2,423
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-619
|
-3,022
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-35,171
|
-29,536
|
-11,323
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-675
|
-12,065
|
-10,677
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
12,455
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-34,500
|
-111,651
|
-46,630
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
99,710
|
78,071
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-32,000
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
149
|
1,156
|
1,244
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-67,026
|
-22,850
|
34,462
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
170,000
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
92,804
|
135,784
|
179,686
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-109,720
|
-128,127
|
-161,302
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
153,085
|
7,657
|
18,385
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
50,888
|
-44,729
|
41,524
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,848
|
55,665
|
10,938
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-71
|
2
|
-31
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55,665
|
10,938
|
52,431
|