単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,211 6,581 3,699 2,724 13,207
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,367 5,374 4,358 2,583 5,369
- Khấu hao TSCĐ 1,949 1,952 1,406 1,057 850
- Các khoản dự phòng -226 -250 661 453 -16
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -66 0 179 -230
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -495 -476 -286 -1,073 1,366
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,206 2,148 2,398 2,147 3,398
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 2,000 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,577 11,955 8,057 5,308 18,575
- Tăng, giảm các khoản phải thu 45,952 -58,933 53,205 -25,676 23,447
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,230 -12,817 -2,130 -33,045 -24,318
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,248 -6,986 8,324 2,604 -23,201
- Tăng giảm chi phí trả trước 454 409 462 396 421
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 2,690 1,728 9,094 -214 -19,711
- Tiền lãi vay phải trả -1,319 -1,315 -3,154 -2,278 -3,152
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -2,867 -4,193
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 60,337 -68,826 73,858 -52,905 -32,130
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5 -10,964 -31,656 -20,188 -7,233
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,260 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -183 -6,439 -40,060 -24,000 -15,577
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 28,700
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -2,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 201 641 270 75 985
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 12 -17,501 -71,446 -44,114 6,875
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 100,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 101,944 63,655 61,834 101,201 93,892
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -83,877 -57,044 -38,104 -109,865 -51,320
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 18,067 6,611 23,730 91,336 42,572
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 78,416 -79,715 26,142 -5,683 17,317
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,901 91,383 11,747 38,550 32,868
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 66 78 0 38
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 91,383 11,747 37,888 32,868 49,560