DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,78 | 17,47 | 15,97 | 12,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,38 | 6,91 | 6,55 | 5,86 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,87 | 1,66 | 1,69 | 1,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,52 | 1,44 | 1,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.014,21 | 1.058,62 | 1.127,23 | 1.045,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,05 | 4,38 | 6,48 | -7,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,78 | 27,51 | 25,80 | 28,17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,22 | 8,69 | 8,47 | 7,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,66 | 99,49 | 97,62 | 97,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,31 | 79,93 | 79,26 | 78,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,43 | 10,87 | 8,87 | 12,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 97,77 | 51,93 | 49,62 | 51,10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,23 | 23,14 | 14,16 | 15,82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 166,85 | 194,21 | 193,39 | 208,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 298,67 | 344,76 | 390,62 | 443,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,81 | 2,58 | 2,89 | 3,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,69 | 2,12 | 2,39 | 3,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,11 | 0,11 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,53 | 0,45 | 0,34 |